đại cán

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đại cán (Danh từ)

Trang phục bao gồm quần Âu và áo khoác ngoài, có cổ đứng và bốn túi. Đây là loại trang phục thường được các cán bộ mặc sau Cách mạng Tháng Tám.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong dịp lễ, nhiều cán bộ thường chọn mặc đại cán để thể hiện sự trang nghiêm."
  • 2."Bà ấy vẫn nhớ hình ảnh cha mình trong bộ đại cán khi đi làm về."

Lưu ý khi sử dụng "đại cán"

Lưu ý về danh từ

"đại cán" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đại cán"

đại cán là danh từ trong tiếng Việt. Trang phục bao gồm quần Âu và áo khoác ngoài, có cổ đứng và bốn túi. Đây là loại trang phục thường được các cán bộ mặc sau Cách mạng Tháng Tám. Ví dụ: "Trong dịp lễ, nhiều cán bộ thường chọn mặc đại cán để thể hiện sự trang nghiêm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này