đại đội

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đại đội (Danh từ)

Đơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang, thường gồm từ ba đến bốn trung đội, nằm trong biên chế của tiểu đoàn hoặc được tổ chức độc lập.

Ví dụ (3)
  • 1."Đại đội pháo binh"
  • 2."Đại đội bộ binh đã sẵn sàng cho cuộc diễn tập."
  • 3."Trong mỗi đại đội, có các sĩ quan chỉ huy phụ trách các trung đội."

Lưu ý khi sử dụng "đại đội"

Lưu ý về danh từ

"đại đội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đại đội"

đại đội là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang, thường gồm từ ba đến bốn trung đội, nằm trong biên chế của tiểu đoàn hoặc được tổ chức độc lập. Ví dụ: "Đại đội pháo binh"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này