đại đoàn kết
Định nghĩa
Nghĩa 1: đại đoàn kết (Động từ)
Đoàn kết một cách rộng rãi, không bị giới hạn bởi các rào cản khác nhau.
- 1."Đại đoàn kết dân tộc"
- 2."Trong bối cảnh hiện nay, việc đại đoàn kết toàn dân là rất quan trọng."
- 3."Chúng ta cần thúc đẩy đại đoàn kết giữa các tầng lớp trong xã hội."
Lưu ý khi sử dụng "đại đoàn kết"
Lưu ý về động từ
"đại đoàn kết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đại đoàn kết"
đại đoàn kết là động từ trong tiếng Việt. Đoàn kết một cách rộng rãi, không bị giới hạn bởi các rào cản khác nhau. Ví dụ: "Đại đoàn kết dân tộc"
Từ liên quan
đại đa số
Số lượng rất đông, chiếm phần lớn trong tổng thể.
đại đao
Dao có kích thước lớn và cán dài, thường được sử dụng như một loại vũ khí.
đại đoàn
Một nhóm người hay một tổ chức lớn, thường có những mục tiêu chung và hoạt động hướng đến sự phát triển hoặc bảo vệ một ý tưởng nào đó.
đại đăng khoa
(Từ cũ) (việc) thi đỗ, thường có liên quan đến tiểu đăng khoa; thường được sử dụng trong ngữ cảnh đùa vui.
đại để
Nói chung về những nét lớn hoặc khái quát.
đại đồng
(Xã hội) không còn phân biệt giai cấp, dân tộc hay quốc gia; mọi người sống bình đẳng, tự do và hạnh phúc như nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.