đại đoàn kết

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đại đoàn kết (Động từ)

Đoàn kết một cách rộng rãi, không bị giới hạn bởi các rào cản khác nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Đại đoàn kết dân tộc"
  • 2."Trong bối cảnh hiện nay, việc đại đoàn kết toàn dân là rất quan trọng."
  • 3."Chúng ta cần thúc đẩy đại đoàn kết giữa các tầng lớp trong xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "đại đoàn kết"

Lưu ý về động từ

"đại đoàn kết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "đại đoàn kết"

đại đoàn kết là động từ trong tiếng Việt. Đoàn kết một cách rộng rãi, không bị giới hạn bởi các rào cản khác nhau. Ví dụ: "Đại đoàn kết dân tộc"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này