đặc quyền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đặc quyền (Danh từ)

Quyền lợi đặc biệt được dành riêng cho một cá nhân hoặc nhóm người nào đó, khác biệt so với những người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy được cấp đặc quyền trong công việc để tiếp cận thông tin trước các đồng nghiệp."
  • 2."Đặc quyền của các thành viên trong hội đồng thường bao gồm quyền biểu quyết và tham gia quyết định quan trọng."
  • 3."Một số quốc gia mang đến đặc quyền cho công dân của mình so với người nước ngoài."

Lưu ý khi sử dụng "đặc quyền"

Lưu ý về danh từ

"đặc quyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đặc quyền"

đặc quyền là danh từ trong tiếng Việt. Quyền lợi đặc biệt được dành riêng cho một cá nhân hoặc nhóm người nào đó, khác biệt so với những người khác. Ví dụ: "Cô ấy được cấp đặc quyền trong công việc để tiếp cận thông tin trước các đồng nghiệp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này