đại đoàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đại đoàn (Danh từ)

Một nhóm người hay một tổ chức lớn, thường có những mục tiêu chung và hoạt động hướng đến sự phát triển hoặc bảo vệ một ý tưởng nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Đại đoàn thiện nguyện đã tổ chức một chương trình giúp đỡ người nghèo ở địa phương."
  • 2."Chúng ta cần thành lập một đại đoàn để bảo vệ môi trường sống của chúng ta."
  • 3."Công ty đã tạo ra một đại đoàn chuyên nghiên cứu về công nghệ mới."

Lưu ý khi sử dụng "đại đoàn"

Lưu ý về danh từ

"đại đoàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đại đoàn"

đại đoàn là danh từ trong tiếng Việt. Một nhóm người hay một tổ chức lớn, thường có những mục tiêu chung và hoạt động hướng đến sự phát triển hoặc bảo vệ một ý tưởng nào đó. Ví dụ: "Đại đoàn thiện nguyện đã tổ chức một chương trình giúp đỡ người nghèo ở địa phương."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này