đại hạn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đại hạn (Danh từ)

Thời kỳ hạn hán nghiêm trọng và kéo dài.

Ví dụ (3)
  • 1."Trời đại hạn."
  • 2."Đại hạn kéo dài khiến cây cỏ khô héo."
  • 3."Nông dân lo lắng vì đại hạn ảnh hưởng đến mùa màng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đại hạn (Danh từ)

Biến cố lớn, điều xui xẻo xảy ra.

Ví dụ (2)
  • 1."Gặp phải đại hạn."
  • 2."Cả gia đình đều lo lắng vì những đại hạn bất ngờ trong cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "đại hạn"

Lưu ý về danh từ

"đại hạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đại hạn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đại hạn"

đại hạn là danh từ trong tiếng Việt. Thời kỳ hạn hán nghiêm trọng và kéo dài. Ví dụ: "Trời đại hạn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này