đắc thắng
Định nghĩa
Nghĩa 1: đắc thắng (Động từ)
Giành được phần thắng trong một cuộc thi hoặc cuộc chiến.
- 1."Có cơ hội đắc thắng."
- 2."Đắc thắng một cách dễ dàng."
- 3."Đội bóng đã đắc thắng sau trận đấu kịch tính."
- 4."Chúng ta sẽ cố gắng đắc thắng trong mọi cuộc thi."
Lưu ý khi sử dụng "đắc thắng"
Lưu ý về động từ
"đắc thắng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đắc thắng"
đắc thắng là động từ trong tiếng Việt. Giành được phần thắng trong một cuộc thi hoặc cuộc chiến. Ví dụ: "Có cơ hội đắc thắng."
Từ liên quan
đắc kế
(Từ cũ, ít dùng) có nghĩa tương tự như 'đắc sách', thường chỉ những điều thuận lợi hoặc thành công.
đắc lực
Người giúp việc có năng lực và khả năng hoàn thành tốt công việc được giao.
đắc sách
Từ dùng để chỉ cách làm có suy nghĩ và mưu tính, mang lại kết quả như mong muốn.
đắc tội
Có tội lớn, gây phật lòng hoặc xúc phạm đến ai.
đắc ý
Cảm thấy vô cùng hài lòng và thích thú vì đạt được điều mong muốn.
đắc đạo
Đạt được sự hiểu biết sâu sắc về đạo, đặc biệt trong bối cảnh người tu hành theo đạo Phật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.