đặc quyền ngoại giao

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đặc quyền ngoại giao (Danh từ)

Quyền lợi đặc biệt mà cán bộ ngoại giao được hưởng khi thực hiện nhiệm vụ ở nước ngoài.

Ví dụ (2)
  • 1."Cán bộ ngoại giao có đặc quyền ngoại giao để đảm bảo an toàn và tự do trong công việc."
  • 2."Đặc quyền ngoại giao giúp đại sứ được miễn trừ khỏi một số luật lệ của nước sở tại."

Lưu ý khi sử dụng "đặc quyền ngoại giao"

Lưu ý về danh từ

"đặc quyền ngoại giao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đặc quyền ngoại giao"

đặc quyền ngoại giao là danh từ trong tiếng Việt. Quyền lợi đặc biệt mà cán bộ ngoại giao được hưởng khi thực hiện nhiệm vụ ở nước ngoài. Ví dụ: "Cán bộ ngoại giao có đặc quyền ngoại giao để đảm bảo an toàn và tự do trong công việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này