đắc chí
Định nghĩa
Nghĩa 1: đắc chí (Tính từ)
Từ cũ chỉ trạng thái hài lòng và thỏa mãn với những điều đã đạt được.
- 1."Anh hùng đắc chí."
- 2."Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy cuối cùng cũng cảm thấy đắc chí với thành công của mình."
- 3."Cô ấy luôn đắc chí mỗi khi đạt được mục tiêu đã đề ra."
Lưu ý khi sử dụng "đắc chí"
Lưu ý về tính từ
"đắc chí" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đắc chí"
đắc chí là tính từ trong tiếng Việt. Từ cũ chỉ trạng thái hài lòng và thỏa mãn với những điều đã đạt được. Ví dụ: "Anh hùng đắc chí."
Từ liên quan
đậu đỏ
Đậu với vỏ hạt có màu đỏ, thường được dùng trong ẩm thực.
đậy
Thể hiện hành động phải nộp hoặc trả thay cho người khác.
đậy điệm
(Khẩu ngữ) Đậy kín, bảo đảm không để lộ ra ngoài.
đắc cử
Trúng cử, được bầu vào một vị trí nào đó.
đắc dụng
Từ dùng để chỉ một vật hoặc người có khả năng sử dụng vào nhiều mục đích và được đánh giá cao.
đắc kế
(Từ cũ, ít dùng) có nghĩa tương tự như 'đắc sách', thường chỉ những điều thuận lợi hoặc thành công.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.