dai
Định nghĩa
Nghĩa 1: dai (Tính từ)
Có tính bền bỉ, lâu dài, khó bị huỷ hoại hoặc khó ngừng lại.
- 1."Nhớ dai"
- 2."Nói dai"
- 3."Anh ta có trí nhớ dai nên không quên được những chi tiết nhỏ."
- 4."Câu chuyện của họ vẫn dai dẳng trong tâm trí tôi."
Lưu ý khi sử dụng "dai"
Lưu ý về tính từ
"dai" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "dai"
dai là tính từ trong tiếng Việt. Có tính bền bỉ, lâu dài, khó bị huỷ hoại hoặc khó ngừng lại. Ví dụ: "Nhớ dai"
Từ liên quan
da thuộc
Da của súc vật được ngâm tẩm hóa chất, chế biến thành nguyên liệu để sản xuất các sản phẩm như giày dép, túi xách.
da trời
Màu xanh nhạt giống như màu của bầu trời trong xanh không mây.
da đồi mồi
Da có màu sắc giống như da mồi, thường ít được sử dụng.
dai dẳng
Kéo dài một cách liên tục và không chịu chấm dứt, thường tạo ra cảm giác khó chịu.
dai nhách
Chỉ sự lôi thôi, bề ngoài không gọn gàng, tươm tất.
dai sức
Có khả năng chịu đựng lâu dài, có thể thực hiện những công việc nặng nhọc trong một thời gian dài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.