dài dài
Định nghĩa
Nghĩa 1: dài dài (Tính từ)
(Khẩu ngữ) diễn tả tình trạng lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc kéo dài, không xác định, không hạn chế về thời gian.
- 1."Thất nghiệp dài dài."
- 2."Chờ đợi dài dài mà không thấy tin tức gì."
- 3."Chúng ta sẽ đi chơi dài dài, không cần phải vội vàng."
Lưu ý khi sử dụng "dài dài"
Lưu ý về tính từ
"dài dài" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "dài dài"
dài dài là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) diễn tả tình trạng lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc kéo dài, không xác định, không hạn chế về thời gian. Ví dụ: "Thất nghiệp dài dài."
Từ liên quan
dyne
Đơn vị đo độ nhạy của phim ảnh, sử dụng để đánh giá khả năng ghi lại ánh sáng.
dà
Cây nhỡ có vỏ màu nâu đỏ, thường được dùng để nhuộm vải, sợi hoặc làm chất nhuộm cho thuyền.
dài
(Khẩu ngữ) có nghĩa là kéo dài, không có điểm dừng.
dài dòng
Nói quá nhiều lời một cách rườm rà và không cần thiết.
dài dòng văn tự
Nội dung hoặc văn bản viết dài dòng, không súc tích, thường làm mất thời gian đọc.
dài dại
Có vẻ hơi ngờ nghệch, không nhanh nhẹn hoặc linh hoạt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.