đặc quyền đặc lợi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đặc quyền đặc lợi (Danh từ)

Quyền lợi đặc biệt, trái với quy định thông thường, được dành riêng cho một cá nhân hoặc nhóm người nào đó mà những người khác không có được.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong công ty, một số lãnh đạo đã lợi dụng đặc quyền đặc lợi để giả mạo báo cáo tài chính."
  • 2."Việc cấp đặc quyền đặc lợi cho một nhóm người làm ảnh hưởng đến sự công bằng trong xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "đặc quyền đặc lợi"

Lưu ý về danh từ

"đặc quyền đặc lợi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đặc quyền đặc lợi"

đặc quyền đặc lợi là danh từ trong tiếng Việt. Quyền lợi đặc biệt, trái với quy định thông thường, được dành riêng cho một cá nhân hoặc nhóm người nào đó mà những người khác không có được. Ví dụ: "Trong công ty, một số lãnh đạo đã lợi dụng đặc quyền đặc lợi để giả mạo báo cáo tài chính."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này