đại gian đại ác
Định nghĩa
Nghĩa 1: đại gian đại ác (Tính từ)
Chỉ sự gian ác cực kỳ tinh vi và tàn ác, nhấn mạnh hơn so với đại gian ác.
- 1."đại gian ác"
- 2."Hành động của hắn thật đại gian đại ác."
- 3."Chúng ta không thể chấp nhận những kẻ đại gian đại ác trong xã hội."
Lưu ý khi sử dụng "đại gian đại ác"
Lưu ý về tính từ
"đại gian đại ác" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đại gian đại ác"
đại gian đại ác là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ sự gian ác cực kỳ tinh vi và tàn ác, nhấn mạnh hơn so với đại gian ác. Ví dụ: "đại gian ác"
Từ liên quan
đại gia súc
Súc vật nuôi lớn, như trâu, bò, ngựa, được nhắc đến tổng quát.
đại gia đình
Gia đình lớn, bao gồm ông bà, cha mẹ và các con cái; thường được sử dụng để chỉ sự đoàn kết mạnh mẽ trong xã hội.
đại gian ác
Rất gian giảo và độc ác.
đại hoàng
Cây nhỏ thuộc họ rau răm, có rễ được sử dụng trong y học như một loại thuốc.
đại hoạ
Thiệt hại nghiêm trọng, gây ra thiệt hại lớn cho cá nhân hoặc tập thể.
đại hàn
Tên gọi của một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, vào khoảng ngày 20 hoặc 21 tháng Một dương lịch, thường là thời điểm trời lạnh nhất trong năm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.