đặc vụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đặc vụ (Danh từ)

Nhân viên làm việc cho cơ quan đặc vụ.

Ví dụ (2)
  • 1."Mạng lưới đặc vụ luôn được bảo mật."
  • 2."Họ là những đặc vụ giỏi trong việc thu thập thông tin."

Lưu ý khi sử dụng "đặc vụ"

Lưu ý về danh từ

"đặc vụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đặc vụ"

đặc vụ là danh từ trong tiếng Việt. Nhân viên làm việc cho cơ quan đặc vụ. Ví dụ: "Mạng lưới đặc vụ luôn được bảo mật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này