dải đồng tâm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dải đồng tâm (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) chỉ mối quan hệ gắn bó và đồng lòng giữa những người có chung một hoài bão, một ý chí.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong cuộc chiến, các chiến sĩ luôn thể hiện dải đồng tâm, sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc."
  • 2."Dải đồng tâm giữa các thành viên trong gia đình giúp họ vượt qua mọi khó khăn."

Lưu ý khi sử dụng "dải đồng tâm"

Lưu ý về danh từ

"dải đồng tâm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dải đồng tâm"

dải đồng tâm là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) chỉ mối quan hệ gắn bó và đồng lòng giữa những người có chung một hoài bão, một ý chí. Ví dụ: "Trong cuộc chiến, các chiến sĩ luôn thể hiện dải đồng tâm, sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này