dái chân
Định nghĩa
Nghĩa 1: dái chân (Danh từ)
(Phương ngữ) chỉ phần bắp chân, bộ phận nằm giữa đầu gối và mắt cá chân.
- 1."Cô ấy tập thể dục giúp săn chắc dái chân."
- 2."Mùa hè, tôi thích mặc quần sooc để lộ dái chân."
Lưu ý khi sử dụng "dái chân"
Lưu ý về danh từ
"dái chân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dái chân"
dái chân là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) chỉ phần bắp chân, bộ phận nằm giữa đầu gối và mắt cá chân. Ví dụ: "Cô ấy tập thể dục giúp săn chắc dái chân."
Từ liên quan
dày đặc
Rất dày và sít, gần như không có khoảng trống.
dác
Phần gỗ non của cây nằm ngoài lõi, sát dưới lớp vỏ, thường là phần gỗ kém chất lượng và bị loại bỏ.
dái
(đối với gia súc đực) chỉ con đã lớn nhưng chưa bị thiến.
dái mít
Cụm hoa đực của cây mít, xếp sát nhau thành một khối đặc.
dái tai
Phần dưới cùng của vành tai người, thường có hình dáng giống như một lưỡi hoặc lớp thịt mềm.
dám
(Khẩu ngữ, Kiểu cách) Dám nhận, thể hiện sự khiêm tốn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.