Từ vựng vần B (trang 13/14)
Tổng 2.501 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "B". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bộpBộp có nghĩa là đập, đánh mạnh vào một cái gì đó, thường tạo ra tiếng động lớn.
- bóp bụngHết sức nhẫn nhịn, dằn lòng không để bộc lộ cảm xúc hoặc ý kiến của mình.
- bóp chắtTừ ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'chắt bóp', chỉ hành động tiết kiệm hoặc sử dụng một cách hạn chế.
- bốp chátNói năng hoặc đối đáp một cách gay gắt, thô bạo và không kiêng nể.
- bóp chếtLàm cho một cái gì đó không thể tồn tại, thường thông qua hành động bạo lực.
- bóp chẹtBiểu thị hành động gây khó khăn hoặc áp lực lên ai đó, giống như việc bắt bí.
- bộp chộpTính từ miêu tả người chưa suy nghĩ kỹ đã vội vã nói ra hoặc hành động.
- bóp cổ(Khẩu ngữ) hành động hà hiếp, bóc lột người khác một cách quá đáng, tàn nhẫn.
- bóp hầu bóp cổHành động làm ngực và cổ bị bóp chặt lại, thường để thể hiện sự áp lực hoặc đe dọa.
- bóp hầu bóp họngHành động nắm hoặc chèn ép vùng cổ họng, thường dùng để miêu tả cảm giác khó thở hoặc sự tức giận.
- bóp họng(Khẩu ngữ) Hành động siết chặt cổ họng, thường dùng để chỉ việc gây sức ép hoặc kiểm soát tiếng nói của ai đó.
- bóp méoTrình bày hoặc phản ánh một cách sai lệch, thường xuất phát từ dụng ý không trong sáng.
- bóp miệng(Khẩu ngữ) rất tằn tiện, dè sẻn trong việc ăn uống.
- bóp mồm(Khẩu ngữ) có nghĩa là bị bịt miệng, không thể nói ra tiếng nào.
- bóp mồm bóp miệngHạn chế hoặc ngăn cản việc nói ra, thể hiện ý chí hoặc quan điểm của một người.
- bóp mũi(Khẩu ngữ) chỉ hành động bắt nạt một cách dễ dàng, không gặp khó khăn.
- bóp nặnHành động bòn rút, vơ vét tài sản đến mức kiệt quệ, thường bởi người có quyền lực.
- bóp nghẹtHành động siết chặt một vật làm cho nó không thể thở hoặc không thể hoạt động bình thường.
- bóp ócHành động giống như bóp trán để xoa dịu hoặc giảm đau đầu.
- bóp tránHành động cố gắng suy nghĩ một cách căng thẳng, vất vả.
- bốtNơi đóng quân nhỏ hoặc trạm canh gác của binh lính, cảnh sát trong thời kỳ thực dân.
- bớtVết màu hung xám, xanh xám hoặc đỏ trên bề mặt da (thường do bẩm sinh).
- bótỐng nhỏ thường được làm bằng nhựa, xương hoặc ngà, dùng để cắm điếu thuốc lá khi hút.
- bợtChỉ sự không vững chắc, yếu ớt, không đảm bảo.
- bọtTừ ngữ dùng để chỉ nước bọt.
- bộtCá bột (nói tắt) chỉ cá con.
- bợt bạtTừ dùng để chỉ vẻ ngoài nhạt nhòa, không có sức sống, thường biểu thị sự uể oải hoặc thiếu sức lực.
- bọt biểnBộ xương mềm thu được từ bọt biển, thường được sử dụng làm vật liệu để kỳ cọ.
- bột giặtBột giặt là một loại chất tẩy rửa dạng bột được sử dụng để giặt quần áo.
- bột giấyBột giấy là nguyên liệu được chế biến từ sợi cellulose của cây gỗ, dùng chủ yếu để sản xuất giấy.
- bột kẽmBột oxide kẽm, màu trắng, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp cao su, sơn, và nhiều lĩnh vực khác.
- bột màiBột được sử dụng để mài hoặc đánh bóng bề mặt của các vật dụng.
- bớt miệngHạn chế nói, giảm bớt sự phê bình hoặc chỉ trích.
- bớt mồm bớt miệngGiảm bớt việc nói lại hoặc lập luận, thường được sử dụng để khuyên người khác nên im lặng hoặc không tranh cãi quá nhiều.
- bột ngọtThuật ngữ chỉ mì chính, một loại gia vị thường được dùng để tăng hương vị cho món ăn.
- bột nởBột nở là loại bột được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh, giúp tăng thể tích và làm cho thực phẩm mềm hơn.
- bột phátPhát sinh một cách bất ngờ và đột ngột.
- bớt xénHành động lấy bớt đi để hưởng riêng một phần tài sản hoặc nguồn lực lẽ ra phải được sử dụng đầy đủ.
- bớt xớHành động thương lượng để giảm giá từ mức đã định.
- bowlingTrò chơi mà người chơi ném một quả bóng nặng trên một đường đi cụ thể để đổ các chai xếp ở cuối đường.
- box(Khẩu ngữ) môn thể thao quyền Anh.
- brCách viết tắt của từ 'bar', chỉ địa điểm phục vụ đồ uống, thường là nơi gặp gỡ và thư giãn.
- bromChất lỏng màu đỏ thẫm, có mùi hắc và dễ bay hơi, thường được sử dụng trong dạng hợp chất để sản xuất dược phẩm và trong ngành điện ảnh.
- bromure bạcBromure bạc là một hợp chất hóa học, chủ yếu được sử dụng trong công nghiệp và nghiên cứu y tế.
- bu(Phương ngữ) Một cách gọi thân mật đối với bà, cô hoặc người lớn tuổi.
- búHành động mút núm vú để lấy sữa.
- bùKhái niệm chỉ góc hoặc cung cộng với một góc (hoặc cung) khác để tổng cộng bằng 180 độ.
- bủTừ (trong phương ngữ) dùng để gọi người già cả với sự kính trọng và thân mật, tương tự như 'lão' hay 'cụ'.
- bứ(Khẩu ngữ) cảm giác đầy ứ và chán ngấy do ăn uống quá độ.
- bự(Phương ngữ) chỉ sự to lớn hoặc có kích thước lớn.
- bụTừ chỉ trạng thái béo tròn, khỏe mạnh của cơ thể, thường đề cập đến trẻ em hoặc những đối tượng còn non.
- bụ bẫmChỉ trạng thái hoặc hình dạng tròn trịa, đầy đặn, thường dùng để miêu tả cơ thể, đặc biệt là trẻ nhỏ.
- bứ bừ(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'bứ' nhưng mang tính nhấn mạnh hơn.
- bứ bự(Khẩu ngữ) mang nghĩa như bứ bừ, thường chỉ trạng thái hoặc kích thước lớn hơn bình thường.
- bù đắpTừ dùng để chỉ hành động đền đáp lại, bù lại cho những tổn thất hoặc thiếu hụt.
- bù đầu(Khẩu ngữ) Ở trong tình trạng bận rộn đến mức không còn thời gian để chăm sóc bản thân, tựa như đầu đang rối bù không kịp chải chuốt.
- bú dù(Khẩu ngữ) dùng để chỉ con khỉ, thường được sử dụng như một cách nói chửi rủa.
- bu-giMột loại thiết bị điện tử dùng để biến đổi điện áp cao thành điện áp thấp, thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử như tivi, máy tính.
- bù giá(Nhà nước) cấp bổ sung tiền nhằm bù đắp sự tăng giá của một mặt hàng đã được cung cấp trước đó với giá thấp và theo định lượng.
- bù khú(Thông tục) Nói chuyện, tâm sự hoặc cười đùa một cách vui vẻ và thường kéo dài, thể hiện sự thân thiết.
- bù lỗBù lỗ có nghĩa là bù đắp hoặc bù lại khoản thua lỗ, làm cho mất mát được khắc phục.
- bu lôngĐinh ốc, một loại kết cấu kim loại dùng để kết nối các bộ phận lại với nhau.
- bù loongMột từ ngữ trong khẩu ngữ, thường dùng để chỉ những tình huống hoặc sự vật không xác định, thiếu minh bạch.
- bu lu(Phương ngữ) từ chỉ một loại chiêng hoặc nhạc cụ gõ truyền thống.
- bù lu bù loaHành động làm ầm ĩ bằng cách kêu la hoặc khóc lóc nhằm thể hiện sự phấn khích hoặc để thu hút sự chú ý.
- bú mớmHành động cho bú và mớm cho ăn; chăm sóc, nuôi nấng trẻ nhỏ.
- bù nhìnNhân vật hoặc hình dáng được dùng để dọa nạt gia cầm, động vật khác hoặc để trang trí nơi nào đó.
- bụ sữaTừ chỉ tình trạng bụ bẫm, mập tròn của trẻ nhỏ hoặc động vật do được nuôi dưỡng bằng sữa tốt.
- bù trì(Từ cũ) hành động chăm sóc, nuôi nấng chu đáo hoặc giúp đỡ một cách ân cần.
- bù trừHành động lấy chỗ thừa để bù vào chỗ thiếu, hoặc chỗ hơn bù đắp cho chỗ kém.
- bù xù(lông, tóc, v.v.) có nhiều sợi bị mắc và xoắn vào nhau thành một mớ lộn xộn, không gọn gàng.
- buaMột loại thực phẩm có bề mặt dày và thường được dùng để làm bánh hoặc làm món ăn.
- búaDụng cụ thường dùng để bổ củi, có cấu tạo gồm một khối sắt hoặc thép với lưỡi sắc gắn vuông góc vào cán.
- bùaVật thường được làm bằng giấy hoặc vải, có những dấu hiệu đặc biệt, được tin là có sức mạnh thiêng để trừ ma quỷ, tránh tai nạn, hoặc mê hoặc người khác.
- bủaVật dùng để tằm làm kén, được tạo thành từ những cành cây có nhiều nhánh ghép lại.
- bứaCây lớn thuộc họ măng cụt, có cành mọc ngang, quả màu vàng với cùi ngọt quanh hạt có thể ăn được.
- bừaNông cụ được sử dụng với sức kéo nhằm làm nhỏ, làm nhuyễn đất, san phẳng ruộng hoặc dọn sạch cỏ.
- bữa(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ một ngày hay thời điểm cụ thể trong quá khứ.
- bửa(Phương ngữ) từ chỉ hành động làm một việc gì đó một cách không chính thức.
- bựaVật nhỏ còn sót lại sau khi sử dụng một thứ gì đó, thường chỉ lớp chất bẩn bám vào nơi nào đó, phổ biến nhất là ở chân răng.
- bùa bảBùa và bả, những hóa vật dùng để làm mê hoặc hoặc thu hút người khác.
- bừa bãiBừa bãi chỉ trạng thái không ngăn nắp, không gọn gàng hoặc sự thiếu cẩn trọng trong hành động.
- bừa bộnRối rắm, không có trật tự và sắp xếp, thường khiến không gian trở nên chật chội.
- búa chémBúa của thợ mỏ, có hai đầu: một đầu dùng để đóng và một đầu có lưỡi sắc để chặt gỗ, tương tự như cái rìu.
- búa chènMột công cụ dùng để ép, đè hoặc giữ chặt các vật lại với nhau.
- bùa chúLá bùa và câu thần chú dùng để trừ ma quỷ hoặc mang lại may mắn.
- bừa chữ nhiBừa có hình dạng giống chữ Nhi 而 trong tiếng Hán, với một hàng răng dài và nhọn.
- bữa cơm bữa cháoCách nói mô tả tình trạng không ổn định hoặc thay đổi thường xuyên giữa hai mức độ khác nhau, thường dùng để chỉ những bữa ăn không đều đặn, thường xuyên giữa các món ăn phong phú và đơn giản.
- bùa cứu mạngĐược hiểu là bùa hộ mệnh, một loại bùa giúp bảo vệ và mang lại sự an toàn cho người sở hữu.
- búa đanhTừ ngữ địa phương chỉ một loại búa lớn dùng trong chế biến hoặc xây dựng.
- búa đinhBúa nhỏ dùng để đóng đinh vào vật liệu.
- bữa đói bữa noTình trạng không ổn định trong việc ăn uống, có lúc đói có lúc no.
- bữa đực bữa cáiChỉ tình trạng không đều, thay đổi liên tục, có lúc nhiều lúc ít.
- búa gióBúa máy hoạt động bằng cách sử dụng không khí nén.
- bùa hộ mệnhBùa hoặc vật được xem như một lá bùa mang theo để tránh nguy hiểm và bảo vệ bản thân, theo tín ngưỡng dân gian.
- bùa hộ thânBùa dùng để bảo vệ và mang lại may mắn cho chủ sở hữu.
- bữa kiaNgày nào đó không rõ ràng, trong quá khứ, liên quan đến những sự việc đã xảy ra.
- bữa mai(Khẩu ngữ) chỉ ngày mai.
- bùa mê bả dộtMón đồ hoặc phương pháp mà người ta tin có thể khiến người khác say mê, cuốn hút hoặc yêu thích mình một cách không tự nhiên.
- bùa mê thuốc lúCách nói chỉ những thứ mang lại sự hấp dẫn, làm cho người ta bị mê hoặc, không thể thoát ra được.
- bữa nay(Khẩu ngữ) chỉ thời điểm là hôm nay.
- bữa ni(Phương ngữ) diễn tả ngày hôm nay.
- bữa no bữa đóiNghĩa bóng chỉ tình trạng không ổn định, lúc có lúc không, thể hiện được sự thay đổi thất thường trong cuộc sống hay cảm xúc.
- bữa qua(Phương ngữ) chỉ ngày hôm qua.
- búa rìuCụm từ chỉ búa và rìu, thường được dùng để ví von về sự phê phán, chỉ trích nặng nề và nghiêm khắc.
- búa tạCái búa lớn và nặng, thường có cán dài, được dùng trong xây dựng hoặc công việc nặng nhọc.
- bữa tê(Phương ngữ) nghĩa là 'hôm kia', chỉ thời gian 2 ngày trước.
- bủa vâyTỏa ra khắp mọi phía để bao vây, ngăn cản không cho thoát ra.
- búa xuaBúa xua là một cụm từ để chỉ sự vội vàng, không có mục tiêu rõ ràng trong hành động.
- bùa yêuBùa được cho là có khả năng khiến người khác yêu thương mình, theo quan niệm mê tín.
- bứcTừ chỉ từng đơn vị vật có bề mặt thường là hình chữ nhật, dùng để che chắn hoặc phân cách.
- bực(Phương ngữ) Bậc, thường chỉ cấp độ hay vị trí.
- bụcVật làm bằng gỗ hoặc một chỗ nền được xây cao lên, dùng làm chỗ đứng.
- bức bách(Khẩu ngữ) chỉ những việc cần phải được giải quyết ngay lập tức, không thể trì hoãn.
- bực bõ(Khẩu ngữ) tương tự như bực bội, thể hiện sự khó chịu hoặc không hài lòng.
- bức bốiCảm giác khó chịu, bực dọc trong lòng.
- bực bộiCảm giác khó chịu, tức giận vì không hài lòng với tình huống mà không thể thay đổi.
- bức cungBuộc một người phải khai báo theo ý muốn của người hỏi cung.
- bực dọcTình trạng bực tức không thể kiềm chế, thể hiện rõ qua nét mặt và cử chỉ.
- bức hạiHành động gây áp lực hoặc làm cho ai đó phải chịu đựng những thiệt hại nặng nề.
- bức hiếpHành động cưỡng bức hoặc uy hiếp một ai đó.
- bức hônCưỡng ép để kết hôn với một ai đó, thường đề cập đến phụ nữ.
- bực mìnhCảm thấy khó chịu hoặc tức giận trong lòng.
- bức thiếtRất cần thiết, không thể trì hoãn.
- bức tửBắt buộc ai đó phải tự sát.
- bực tứcCảm giác khó chịu và tức giận.
- bức xạTầng sóng điện từ phát ra từ một vật thể.
- bức xạ cảm ứngBức xạ phát ra từ các hạt nguyên tử, phân tử, hoặc ion khi chúng bị kích thích bởi trường điện từ bên ngoài.
- bức xúcRất khẩn trương, cần được giải quyết sớm.
- búiBúi là một khối hoặc cụm gì đó bị cuộn tròn lại, thường là tóc.
- bùi(Phương ngữ) từ chỉ trám.
- bụiĐám cây có thân gỗ nhỏ.
- bụi bặmBụi bẩn bám trên bề mặt các vật, nói chung.
- bụi bậmTừ ngữ địa phương chỉ sự bụi bẩn, bẩn thỉu.
- bụi bờThuật ngữ (ít dùng) chỉ những khu vực bờ bãi có bụi rậm hoặc cây cỏ um tùm.
- bụi đờiCảnh sống lang thang, vất vưởng, không có nơi cư trú và nghề nghiệp ổn định.
- bụi hồng(Từ cũ, Văn chương) Ý chỉ những điều bụi bặm trong xã hội phồn hoa, hoặc chỉ về cõi đời.
- bùi ngùiCảm giác buồn sâu lắng, thường xuất phát từ sự thương cảm và nỗi tiếc nuối.
- bùi nhùiMồi lửa được làm từ chất liệu dễ cháy.
- búi rễToàn bộ hệ rễ của một số loại cây, có hình dạng giống như một búi tóc.
- bùi tai(Lời nói) dễ làm cho người khác vui lòng đồng ý hoặc chấp nhận.
- búi tóBúi tóc, thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc giễu cợt.
- bụi trầnBụi bặm, thường được dùng để chỉ cõi đời, nhằm phân biệt với cõi tu hành.
- bujiNến dùng để đánh lửa.
- bụmHành động chúm miệng hoặc môi lại.
- bùm tumÍt sử dụng, có nghĩa tương tự như um tùm.
- búnMón ăn được chế biến từ bột gạo tẻ, có hình dạng sợi tròn, mềm và thường có vị hơi chua.
- bùnĐất nhão hòa lẫn với nước, thường tạo thành lớp lầy.
- bủnTừ dùng để chỉ sự nghèo nàn, thiếu thốn hoặc không đủ đầy.
- bửnBẩn, không sạch sẽ, có mùi hoặc bề mặt không được vệ sinh.
- bún bòMón ăn truyền thống bao gồm bún được trộn với thịt bò xào, giá đỗ và nhiều loại gia vị khác.
- bún chảMón ăn truyền thống gồm bún, thịt nướng và được ăn kèm với rau sống, nước chấm.
- bùn hoaBùn hoa là loại bùn có chứa nhiều chất hữu cơ, thường được sử dụng trong nông nghiệp để cải thiện chất lượng đất trồng.
- bùn lầyBùn đặc và rộng, thường gây khó khăn trong việc di chuyển.
- bùn lầy nước đọngVùng đất hoặc bề mặt có bùn và nước đọng, thường khó di chuyển qua đó.
- bùn nhơBùn bẩn, thường được dùng trong văn chương để chỉ những điều xấu xa, thối nát mà con người gây ra trong cuộc sống.
- bủn nhủnTừ chỉ trạng thái cơ thể bị yếu ớt, không cứng cáp, thường do mệt mỏi hoặc thiếu năng lượng.
- bùn nonBùn lỏng hình thành một lớp mỏng trên bề mặt đất hoặc nước.
- bủn rủnTính trạng của một người hoặc vật luôn yêu cầu, đòi hỏi làm nhiều thứ mà không thoải mái hoặc không thích hợp.
- bún tàuMiến được làm từ bột đậu xanh, phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
- bún thangMón ăn truyền thống gồm bún, thịt gà xé nhỏ, giò và trứng tráng thái nhỏ, thường được rắc thêm tôm bông và chan nước dùng thơm ngon.
- bủn xỉnChỉ sự hà tiện đến mức quá đáng, không dám chi tiêu ngay cả cho những khoản nhỏ nhặt.
- bungNồi rất to, miệng rộng, thường được làm bằng đồng.
- búng(tôm) co mình và nhảy lên để di chuyển.
- bùngBốc lên nhanh và mạnh mẽ.
- bủngTừ mô tả nước da nhợt nhạt, có vẻ căng mọng nước do tình trạng sức khỏe yếu.
- bưngKhu vực đồng lầy, thường xuyên ngập nước, mọc nhiều cỏ lác, thường thấy ở miền Nam.
- bứngĐào một cây kèm theo bầu đất xung quanh rễ để chuyển đi trồng ở nơi khác.
- bừngChuyển từ trạng thái ngủ sang trạng thái tỉnh táo một cách đột ngột.
- bửngKhối đất lớn bao quanh gốc, rễ của một cây.
- bựng(Phương ngữ) khối to, đặc và kết chặt với nhau.
- bụngPhần phình to ở giữa của một số vật.
- búng bángTừ chỉ âm thanh dội lại khi một vật gì đó va chạm nhẹ hoặc cách diễn đạt sự châm biếm, trêu chọc.
- bụng bảo dạSự phản ánh nội tâm, những suy nghĩ, ý định, hoặc cảm xúc mà một người giữ kín trong lòng.
- bưng bê(Khẩu ngữ) Hành động bưng thức ăn hoặc đồ uống đến tận nơi để phục vụ khách.
- bủng beoTừ mô tả tình trạng cơ thể gầy yếu, xanh xao.
- bưng biềnKhu vực có bưng và biền; thường được sử dụng để chỉ các vùng căn cứ kháng chiến tại Nam Bộ trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ.
- bùng binhVòng tròn được xây dựng cao, thường có hoa và cây cảnh bên trong, nằm giữa các ngả đường để làm mốc cho xe cộ lưu thông.
- bưng bítHành động giấu giếm, giữ kín mà không để cho người khác biết.
- bùng bụcDễ bị bục ra, thường dùng để chỉ chất liệu hoặc đồ vật.