bu lông
Định nghĩa
Nghĩa 1: bu lông (Danh từ)
Đinh ốc, một loại kết cấu kim loại dùng để kết nối các bộ phận lại với nhau.
- 1."Chúng ta cần mua một số bu lông để lắp ráp chiếc bàn."
- 2."Bu lông và đai ốc là những chi tiết quan trọng trong cơ khí."
Lưu ý khi sử dụng "bu lông"
Lưu ý về danh từ
"bu lông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bu lông"
bu lông là danh từ trong tiếng Việt. Đinh ốc, một loại kết cấu kim loại dùng để kết nối các bộ phận lại với nhau. Ví dụ: "Chúng ta cần mua một số bu lông để lắp ráp chiếc bàn."
Từ liên quan
bromure bạc
Bromure bạc là một hợp chất hóa học, chủ yếu được sử dụng trong công nghiệp và nghiên cứu y tế.
bu
(Phương ngữ) Một cách gọi thân mật đối với bà, cô hoặc người lớn tuổi.
bu lu
(Phương ngữ) từ chỉ một loại chiêng hoặc nhạc cụ gõ truyền thống.
bu-gi
Một loại thiết bị điện tử dùng để biến đổi điện áp cao thành điện áp thấp, thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử như tivi, máy tính.
bua
Một loại thực phẩm có bề mặt dày và thường được dùng để làm bánh hoặc làm món ăn.
buji
Nến dùng để đánh lửa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.