bụng
Định nghĩa
Nghĩa 1: bụng (Danh từ)
Phần phình to ở giữa của một số vật.
- 1."Bụng lò"
- 2."Bụng chiếc trực thăng"
- 3."Bụng chai nước"
- 4."Bụng của chiếc xe tải."
Lưu ý khi sử dụng "bụng"
Lưu ý về danh từ
"bụng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bụng"
bụng là danh từ trong tiếng Việt. Phần phình to ở giữa của một số vật. Ví dụ: "Bụng lò"
Từ liên quan
bụi trần
Bụi bặm, thường được dùng để chỉ cõi đời, nhằm phân biệt với cõi tu hành.
bụi đời
Cảnh sống lang thang, vất vưởng, không có nơi cư trú và nghề nghiệp ổn định.
bụm
Hành động chúm miệng hoặc môi lại.
bụng bảo dạ
Sự phản ánh nội tâm, những suy nghĩ, ý định, hoặc cảm xúc mà một người giữ kín trong lòng.
bụng dưới
Phần dưới của bụng người, từ rốn trở xuống.
bụng dạ
Bụng và dạ của con người, thường được coi là biểu tượng cho những ý nghĩ sâu kín, chưa được bộc lộ ra, liên quan đến người khác hoặc các vấn đề trong cuộc sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.