bột mài

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bột mài (Danh từ)

Bột được sử dụng để mài hoặc đánh bóng bề mặt của các vật dụng.

Ví dụ (2)
  • 1."Cô ấy đã dùng bột mài để làm cho chiếc gương sáng bóng."
  • 2."Trong quá trình làm đồ thủ công, bột mài là một nguyên liệu không thể thiếu."

Lưu ý khi sử dụng "bột mài"

Lưu ý về danh từ

"bột mài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bột mài"

bột mài là danh từ trong tiếng Việt. Bột được sử dụng để mài hoặc đánh bóng bề mặt của các vật dụng. Ví dụ: "Cô ấy đã dùng bột mài để làm cho chiếc gương sáng bóng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này