búi rễ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: búi rễ (Danh từ)

Toàn bộ hệ rễ của một số loại cây, có hình dạng giống như một búi tóc.

Ví dụ (3)
  • 1."Một búi rễ tre."
  • 2."Các rễ cây quấn lại tạo thành một búi rễ lớn."
  • 3."Búi rễ của cây đinh lăng nhìn rất đẹp mắt."

Lưu ý khi sử dụng "búi rễ"

Lưu ý về danh từ

"búi rễ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "búi rễ"

búi rễ là danh từ trong tiếng Việt. Toàn bộ hệ rễ của một số loại cây, có hình dạng giống như một búi tóc. Ví dụ: "Một búi rễ tre."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này