búi rễ
Định nghĩa
Nghĩa 1: búi rễ (Danh từ)
Toàn bộ hệ rễ của một số loại cây, có hình dạng giống như một búi tóc.
- 1."Một búi rễ tre."
- 2."Các rễ cây quấn lại tạo thành một búi rễ lớn."
- 3."Búi rễ của cây đinh lăng nhìn rất đẹp mắt."
Lưu ý khi sử dụng "búi rễ"
Lưu ý về danh từ
"búi rễ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "búi rễ"
búi rễ là danh từ trong tiếng Việt. Toàn bộ hệ rễ của một số loại cây, có hình dạng giống như một búi tóc. Ví dụ: "Một búi rễ tre."
Từ liên quan
búa đanh
Từ ngữ địa phương chỉ một loại búa lớn dùng trong chế biến hoặc xây dựng.
búa đinh
Búa nhỏ dùng để đóng đinh vào vật liệu.
búi
Búi là một khối hoặc cụm gì đó bị cuộn tròn lại, thường là tóc.
búi tó
Búi tóc, thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc giễu cợt.
bún
Món ăn được chế biến từ bột gạo tẻ, có hình dạng sợi tròn, mềm và thường có vị hơi chua.
bún bò
Món ăn truyền thống bao gồm bún được trộn với thịt bò xào, giá đỗ và nhiều loại gia vị khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.