bún tàu
Định nghĩa
Nghĩa 1: bún tàu (Danh từ)
Miến được làm từ bột đậu xanh, phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
- 1."Món bún tàu xào với thịt gà rất ngon."
- 2."Trong bát canh, tôi thường thêm một ít bún tàu để tăng hương vị."
Lưu ý khi sử dụng "bún tàu"
Lưu ý về danh từ
"bún tàu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bún tàu"
bún tàu là danh từ trong tiếng Việt. Miến được làm từ bột đậu xanh, phổ biến ở miền Nam Việt Nam. Ví dụ: "Món bún tàu xào với thịt gà rất ngon."
Từ liên quan
bún bò
Món ăn truyền thống bao gồm bún được trộn với thịt bò xào, giá đỗ và nhiều loại gia vị khác.
bún chả
Món ăn truyền thống gồm bún, thịt nướng và được ăn kèm với rau sống, nước chấm.
bún thang
Món ăn truyền thống gồm bún, thịt gà xé nhỏ, giò và trứng tráng thái nhỏ, thường được rắc thêm tôm bông và chan nước dùng thơm ngon.
búng
(tôm) co mình và nhảy lên để di chuyển.
búng báng
Từ chỉ âm thanh dội lại khi một vật gì đó va chạm nhẹ hoặc cách diễn đạt sự châm biếm, trêu chọc.
búng ra sữa
Hành động vắt sữa từ vú bò hoặc dê để thu hoạch.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.