Từ vựng vần B (trang 14/14)
Tổng 2.501 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "B". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bung búng(miệng) phồng lên do đang ngậm nhai vật gì đó, không thể mở ra được.
- bung bủngTừ dùng để miêu tả nước da có vẻ ngoài hơi bủng.
- bùng bùng(lửa cháy) lớn và mạnh mẽ, diễn tả sức lan tỏa của ngọn lửa.
- bừng bừngRực rỡ, tỏa ra một cách mạnh mẽ, đến mức có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận rõ ràng.
- bụng dạBụng và dạ của con người, thường được coi là biểu tượng cho những ý nghĩ sâu kín, chưa được bộc lộ ra, liên quan đến người khác hoặc các vấn đề trong cuộc sống.
- bụng dướiPhần dưới của bụng người, từ rốn trở xuống.
- bưng kín miệng bìnhHành động bịt kín miệng của một chiếc bình, thường để bảo quản hoặc giữ đồ bên trong khỏi bị rót ra ngoài.
- bụng làm dạ chịuNghĩa là chấp nhận và chịu đựng những khó khăn hoặc cực nhọc mà không phản ánh ra bên ngoài.
- bùng nhùngTừ chỉ tình trạng không rõ ràng, mơ hồ hoặc rối rắm.
- bụng nhụngTừ mô tả đặc điểm mềm mại và nhão, thường dùng để chỉ thịt.
- bùng nổPhát sinh một cách mạnh mẽ và đột ngột.
- bùng nổ dân sốHiện tượng dân số tăng trưởng rất nhanh, vượt quá khả năng quản lý.
- bùng phátPhát sinh và phát triển mạnh mẽ, thường với mức độ bất ngờ.
- búng ra sữaHành động vắt sữa từ vú bò hoặc dê để thu hoạch.
- bưng tai giả điếcHành động cố tình không nghe không thấy, thường để tránh phải đối mặt với sự thật hoặc trách nhiệm.
- bung xungVật dùng để đỡ tên đạn trong trận chiến xưa; thường được dùng để chỉ những người bị lợi dụng hoặc phải chịu đựng thay cho người khác.
- bunkerCông sự phòng thủ kiên cố được xây dựng chìm dưới mặt đất.
- buộcBắt buộc phải nhận hoặc chịu đựng điều không mong muốn.
- bướcChuyển từ giai đoạn này sang giai đoạn khác.
- buộc chỉ chân voiMột loại hình thức thiết kế, mang tính chất truyền thống trong các hoạt động văn hóa hoặc lễ hội, liên quan đến việc tạo hình cho chân voi bằng chỉ.
- buộc chỉ cổ tayHành động dùng một đoạn dây hoặc chỉ để buộc xung quanh cổ tay, thường để giữ chặt một vật như vòng tay, đồng hồ hay đồ trang sức.
- bước đầuGiai đoạn đầu của một quá trình nào đó, thường chưa hoàn tất.
- bước điHành động tiến triển hoặc cách thức thực hiện trong từng giai đoạn.
- bước đườngĐoạn đường di chuyển hoặc giai đoạn mà một người trải qua trong cuộc sống.
- buộc lòngỞ trong tình thế buộc phải làm hoặc chấp nhận điều gì đó mặc dù không muốn.
- bước ngoặtSự thay đổi quan trọng và căn bản, đánh dấu sự chuyển từ giai đoạn hoặc tình thế này sang một giai đoạn hoặc tình thế khác.
- bước nhảy vọtSự thay đổi căn bản về chất trong quá trình phát triển của sự vật, hiện tượng, là kết quả của những thay đổi về lượng.
- bước sóngQuãng đường mà sóng lan truyền trong một chu kỳ.
- bước thấp bước caoMô tả hành động đi lại với các bước chân không đều, có thể là nhanh hay chậm, giống như một cách di chuyển không đồng nhất.
- bước tiếnSự tiến bộ đạt được qua từng giai đoạn.
- buộc tộiHành động chỉ định một ai đó chịu trách nhiệm về một tội danh, yêu cầu họ thừa nhận hoặc chấp nhận hình phạt.
- buổiKhoảng thời gian nhất định khi một sự việc xảy ra.
- bươiHành động sử dụng chân hoặc mỏ để đào xới, thường thấy ở một số loài vật.
- bưởiCây trái có hoa màu trắng thơm, mang quả tròn lớn, chia thành nhiều múi với tép mọng nước, vị có thể chua hoặc ngọt.
- bưởi đàoQuả bưởi có múi và tép màu hồng, nổi bật với hương vị thơm ngon.
- buổi đực buổi cáiMột cách diễn đạt để chỉ những ngày đặc biệt hoặc sự kiện không thường xuyên, có thể mang tính chất vui vẻ hoặc tạm thời.
- bưởi đườngBưởi có quả hình giống quả lê, với vị ngọt đặc trưng.
- buổi maiThời điểm vào sáng sớm.
- buồmVật có hình tấm, thường được làm bằng vải hoặc cói, được căng ở cột thuyền để hứng gió, từ đó tạo ra sức đẩy cho thuyền di chuyển.
- bươm(Khẩu ngữ) mô tả tình trạng rách, tả tơi thành nhiều mảnh.
- bướmTên gọi thông thường của loài côn trùng có cánh và thường có màu sắc rực rỡ.
- bươm bướm(Khẩu ngữ) là loại truyền đơn nhỏ.
- bướm chán ong chườngHình ảnh của một cá nhân hay người nào đó không muốn tham gia vào hoạt động nào đó, thường là trong tình bạn hay tình yêu.
- bướm ong(Từ cũ, Văn chương) biểu thị sự nhẹ nhàng, lãng mạn như ong bướm.
- buônĐơn vị dân cư nhỏ nhất ở một số vùng dân tộc thiểu số miền Nam Việt Nam, tương đương với làng, thường có đời sống độc lập về nhiều mặt.
- buồnCó tác động làm cho tâm trạng trở nên không thích thú.
- bươn(Phương ngữ) Di chuyển nhanh chóng, gấp gáp.
- buồn bãTừ chỉ trạng thái tâm trí buồn hoặc có vẻ buồn bã.
- bươn bảTừ chỉ tính trạng vội vàng, hối hả trong hành động.
- buôn bánHành động mua và bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
- buồn bựcCảm giác buồn chán, khó chịu, và bứt rứt trong lòng.
- buôn buốtCảm giác hơi buốt, thường khi thời tiết lạnh hoặc khi tiếp xúc với vật lạnh.
- bươn chảiVật lộn một cách khó nhọc, vất vả để kiếm sống.
- buôn chuyếnHành động buôn bán từng chuyến hàng, thường với quy mô lớn và kéo dài qua nhiều ngày từ nơi này sang nơi khác.
- buồn cườiTừ diễn tả sự hài hước, khó có thể nhịn cười.
- buôn dân bán nướcNgười lợi dụng quyền lực hoặc vị trí của mình để trục lợi cá nhân, thường là bằng cách gây hại cho lợi ích của đất nước hoặc cộng đồng.
- buồn đauCảm giác buồn bã, đau khổ do một sự mất mát hoặc tình huống khó khăn.
- buôn gánh bán bưngHành động kinh doanh, bán hàng hoặc vận chuyển hàng hóa từ chỗ này đến chỗ khác, thường là công việc tay chân và không có vốn lớn.
- buôn gian bán lậnHành động làm giả hoặc gian lận trong kinh doanh, thương mại để thu lợi bất chính.
- buôn hàng xáchHành động buôn bán bằng cách làm trung gian, nhận hàng và chuyển giao hàng hóa để kiếm lời mà không cần đầu tư vốn.
- buồn hiuThể hiện sự buồn bã với vẻ cô đơn, lặng lẽ.
- buôn làngXóm làng thuộc các cộng đồng dân tộc thiểu số ở miền Nam Việt Nam.
- buôn lậuHành động buôn bán hàng hóa cấm hoặc hàng hóa nhằm trốn thuế.
- buồn ngủỞ trạng thái cảm thấy muốn ngủ, cần ngủ ngay.
- buồn nônTrong trạng thái cảm thấy muốn nôn mửa.
- buôn nước bọtHành động giới thiệu người mua với người bán nhằm kiếm lợi nhuận.
- buôn phấn bán hươngHoạt động giao thương liên quan đến việc bán hàng hóa như mỹ phẩm (phấn) và nước hoa (hương).
- buôn phấn bán sonHành động bán mỹ phẩm, nhất là đồ trang điểm như phấn và son môi.
- buồn phiềnCảm giác buồn bã và lo lắng, không yên lòng.
- buồn rầuCó tâm trạng buồn và thể hiện rõ ra bên ngoài thông qua nét mặt, dáng điệu, v.v.
- buồn rượiMô tả trạng thái cảm xúc buồn bã, chán nản và khó chịu.
- buồn rười rượiMô tả tâm trạng buồn bã, ảm đạm, thường kèm theo cảm giác khó chịu hoặc trĩu nặng.
- buồn tẻTừ để chỉ sự tẻ nhạt, không có niềm vui hay sự hấp dẫn.
- buồn tênhCảm giác buồn bã, trống trải do thiếu thốn một điều gì đó không xác định.
- buồn teoBuồn bã vì cảm giác vắng vẻ và cô quạnh.
- buồn thảmBuồn đến mức rất thảm đạm.
- buôn thần bán thánhChỉ hành vi lừa gạt, thao túng người khác, thường để phục vụ lợi ích cá nhân.
- buồn thiuBuồn bã với vẻ thất vọng, thiếu hứng thú.
- buồn thỉuCảm giác buồn bã, chán nản, ít sinh động.
- buồn thỉu buồn thiuGiống như 'buồn thiu', nhưng mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn.
- buôn thúng bán bưngHành động buôn bán, kinh doanh hàng hóa trong một hoạt động thương mại không chính thức, thường diễn ra ở chợ hoặc các khu vực đông người.
- buôn thúng bán mẹtChỉ việc làm ăn buôn bán nhỏ lẻ, thường trong những chợ truyền thống, không có quy mô lớn.
- buồn tìnhCảm giác buồn và trống rỗng do không có việc gì làm hoặc không biết phải làm gì.
- buồn tủiBuồn bã và cảm thấy sự tủi hổ, thương xót cho bản thân.
- buồn xo(Phương ngữ) có nghĩa tương tự như buồn thiu, thể hiện trạng thái u uất, chán nản.
- buôngĐể cho âm thanh phát ra từng tiếng một, nghe như những âm thanh tự nhiên rơi vào khoảng không.
- buồngTập hợp các bộ phận trong cơ thể động vật, gồm hai hoặc nhiều cái cùng loại xếp thành chùm.
- bươngỐng chứa nước làm bằng thân cây bương, thường được sử dụng để lấy nước ở một số vùng núi.
- bướngTính từ chỉ sự khó bảo, không chịu nghe lời, luôn theo ý mình một cách cứng đầu.
- bưởng(Khẩu ngữ) một nhóm đông người cùng tham gia khai thác vàng và đá quý, thường có người đứng đầu quy tụ họ.
- bướng bỉnhTừ chỉ tính cách cứng đầu, không nghe lời, và thường xuyên kháng cự lại sự thuyết phục.
- buồng đào(Từ cũ, văn chương) từ dùng để chỉ buồng riêng của con gái, tương tự như buồng khuê.
- buồng hương(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa tương tự như buồng khuê.
- buồng khuêPhòng riêng của phụ nữ con nhà quyền quý trong thời xưa, thường liên quan đến những hoạt động nữ công gia chánh.
- buồng láiBuồng dành cho người lái trong một số loại phương tiện vận tải hoặc máy móc.
- buông lơiThả lỏng, nới lỏng, không nắm chặt và thường xuyên duy trì được sự kiểm soát.
- buông lỏngKhông siết chặt, không kiềm giữ, để cho lỏng lẻo và tự do.
- buồng máyBuồng nơi đặt máy khởi động trong một số phương tiện vận tải hoặc thiết bị.
- buông thaĐể cho ai hoặc cái gì thoát ra khỏi, không còn liên hệ hay tác động đến nữa.
- buông thảĐể thả lỏng hoàn toàn, cho phép tự do mà không giữ gìn hay hạn chế.
- buồng the(Từ cũ, Văn chương) chỉ nơi riêng tư của phụ nữ, tương tự như buồng khuê.
- buồng thêu(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa giống như buồng khuê, thường chỉ không gian riêng tư của phụ nữ.
- buông thõngCách nói (ít dùng) tương tự buông xõng, thường chỉ sự để lơ lửng hoặc không chú ý.
- buồng tốiBuồng kín trong thiết bị quang học, cho phép ánh sáng đi vào khi thiết bị hoạt động.
- buông trôiKhông can thiệp nữa, để mặc sự việc diễn ra theo cách của nó.
- buồng trứngBộ phận trong cơ thể phụ nữ hoặc động vật cái, có chức năng sản sinh ra trứng.
- bưởng trưởng(Khẩu ngữ) người đứng đầu một bưởng.
- buông tuồngTừ dùng để chỉ trạng thái sống phóng khoáng, không nghiêm túc, và thiếu kiểm soát.
- buông xõngNói với âm điệu ngắn gọn, có phần xẵng hoặc thiếu kiên nhẫn.
- buông xuôiBỏ mặc, không can thiệp, để cho sự việc tiếp tục diễn biến theo chiều hướng xấu.
- bướpÍt được sử dụng, có nghĩa tương tự như bươm.
- buốtCó cảm giác đau nhức, như thấm sâu vào xương, thường do lạnh hoặc vết thương gây ra.
- buộtRa khỏi nơi ở một cách tự nhiên, không còn bị giữ lại.
- buột miệngThốt ra một cách tự nhiên, không kịp kìm nén lại.
- buột tayĐể một vật rơi khỏi tay một cách tự nhiên hoặc do vô ý.
- bươuSưng thành cục ở đầu hoặc trán.
- bướuChỗ lồi lớn một cách bất thường trên thân cây gỗ.
- bướu cổTên gọi thông thường của bướu giáp, một tình trạng bệnh lý liên quan đến sự phình to của tuyến giáp.
- bướu giápMột loại bướu nằm ở vùng cổ, thường do sự rối loạn hormone hoặc thiếu iodine.
- búpVật có hình dạng thon, nhọn ở đầu, giống như hình búp.
- búp bêMô hình hoặc tượng trưng cho một người, thường được làm bằng nhựa, vải hoặc các chất liệu khác, thường được trẻ em sử dụng để chơi.
- búp phêTủ dùng để chứa đựng các đồ vật phục vụ cho việc ăn uống và những mục đích khác.
- bútĐồ dùng để viết, kẻ hoặc vẽ tạo thành các nét.
- bứt(Khẩu ngữ) rời khỏi một nơi hoặc hoạt động để chuyển sang một việc khác.
- bụtTên gọi dân gian chỉ Phật.
- bút biBút có ngòi là viên bi nhỏ bằng kim loại được gắn ở đầu một ống mực đặc, thường dùng để viết.
- bút chìBút có ruột làm bằng than chì hoặc chất màu, vỏ thường được làm bằng gỗ.
- bút chiếnHành động tranh luận trên các phương tiện truyền thông, thường là gay gắt với những người có quan điểm trái chiều.
- bút chổiDụng cụ vẽ hoặc viết có đầu giống như chổi, thường dùng để tô màu hoặc tạo các nét vẽ đặc biệt.
- bút dạBút có ngòi được làm từ dạ, gắn ở đầu một ống chứa mực dầu.
- bút đàmTrao đổi ý kiến với nhau bằng cách viết chữ.
- bút danhTên riêng mà tác giả sử dụng để ký tên vào tác phẩm của mình, đặc biệt trong lĩnh vực văn chương và báo chí.
- bút điệnDụng cụ hình dạng như một cây bút, dùng để phát hiện sự có mặt của dòng điện.
- bút hiệuTên riêng được sử dụng để ghi tên tác giả trong các tác phẩm viết, vẽ.
- bút kíThể ghi chép lại những điều tai nghe, mắt thấy, cùng với những nhận xét và cảm xúc của người viết về các hiện tượng trong cuộc sống.
- bút lôngBút có ngòi làm bằng một túm lông mềm, đầu nhọn, thường được sử dụng để viết chữ Hán hoặc để vẽ.
- bút lựcKhả năng viết và vẽ, diễn tả năng lực sáng tạo trong văn chương và nghệ thuật.
- bút lụcBản ghi hoặc tài liệu ghi chép lại một sự việc, thông tin diễn ra.
- bút máyBút có bộ phận chứa mực, cho phép mực rỉ ra từ đầu ngòi bút khi viết.
- bụt mọcThạch nhũ trong hang động có hình dáng giống như tượng Phật.
- bút nghiên(Từ cũ) Bút lông và nghiên mực của người viết chữ Hán trước đây; thường để chỉ chung việc học tập và sự nghiệp văn chương.
- bứt pháHành động vượt qua trở ngại để đạt được thành công hoặc tiến bộ đáng kể.
- bút phápCách sử dụng các phương tiện biểu hiện (ngôn ngữ, đường nét, màu sắc, hình khối, v.v.) để phản ánh thực tế và thể hiện tư tưởng trong tác phẩm nghệ thuật.
- bứt rứtCảm giác khó chịu, lo lắng, không yên ổn trong người hay trong lòng.
- bút sa gà chếtCâu châm ngôn chỉ việc viết ra điều gì đó mà không thể thay đổi hay rút lại được, thường là liên quan đến những việc đã xảy ra.
- bút tíchNét chữ viết hoặc bản viết tay của một người nào đó, thường lưu lại sau khi người đó đã qua đời.
- bút toánBản ghi chép về tình hình thu chi, thường do kế toán thực hiện, trong một xí nghiệp hoặc cơ quan.
- bưu ảnhBưu thiếp có in tranh ảnh, thường dùng để gửi lời chúc hoặc tin nhắn đến người nhận.
- bửu bốiĐồ vật quý giá hoặc có giá trị tinh thần, thường được coi như vật báu trong gia đình.
- bưu chánhTừ cũ chỉ về dịch vụ liên quan đến chuyển phát thư tín, bưu phẩm.
- bưu chínhBộ phận trong ngành bưu điện, chịu trách nhiệm chuyển phát thư từ, báo chí, bưu phẩm và bưu kiện.
- bưu cụcCơ sở nơi diễn ra các hoạt động và giao dịch của bưu điện.
- bưu điệnCơ quan có trách nhiệm chuyển phát thư từ, điện báo, điện thoại và những dịch vụ liên quan.
- bưu gửiThư từ hoặc bưu kiện được gửi qua hệ thống bưu điện.
- bưu kiệnKiện hàng được gửi qua dịch vụ bưu chính.
- bưu phẩmThư, công văn, báo chí hoặc gói hàng nhỏ được gửi qua bưu điện.
- bưu phíTiền phí phải trả cho dịch vụ gửi hàng qua bưu điện.
- bưu táNhân viên bưu điện có nhiệm vụ chuyển phát thư từ và báo chí đến tận tay người nhận.
- bưu thiếpThiếp được sử dụng để gửi qua bưu điện, thường chứa lời chúc hoặc thông điệp.
- bxlViết tắt của 'bánh xe lăn', thường chỉ các loại bánh xe được sử dụng trong vận chuyển.
- byteĐơn vị cơ bản trong máy tính, thường gồm một chuỗi tám bit, dùng để biểu diễn một ký tự.