bốt
Định nghĩa
Nghĩa 1: bốt (Danh từ)
Nơi đóng quân nhỏ hoặc trạm canh gác của binh lính, cảnh sát trong thời kỳ thực dân.
- 1."Bốt cảnh sát"
- 2."Bốt gác"
- 3."Giặc đóng bốt trong làng"
- 4."Lính gác thường trực tại bốt biên giới."
Nghĩa 2: bốt (Danh từ)
Giày cổ cao, thường đến gần đầu gối.
- 1."Chân đi đôi bốt trắng"
- 2."Cô ấy mua một đôi bốt da đen rất đẹp."
- 3."Năm nay, bốt cao gót trở thành xu hướng thời trang."
Lưu ý khi sử dụng "bốt"
Lưu ý về danh từ
"bốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bốt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bốt"
bốt là danh từ trong tiếng Việt. Nơi đóng quân nhỏ hoặc trạm canh gác của binh lính, cảnh sát trong thời kỳ thực dân. Ví dụ: "Bốt cảnh sát"
Từ liên quan
bống
Từ dùng để chỉ cá bống.
bốp
Nói thẳng, không kiêng dè, thường trong tình huống tức giận.
bốp chát
Nói năng hoặc đối đáp một cách gay gắt, thô bạo và không kiêng nể.
bồ
(Phương ngữ) từ dùng để gọi người bạn thân một cách thân mật.
bồ bịch
Đồ đựng được làm bằng tre hoặc nứa như bồ, bịch, v.v. (nói khái quát).
bồ bồ
Bồ bồ là một loại chim nhỏ, thường sống ở các khu rừng và có màu sắc sặc sỡ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.