bọt biển

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bọt biển (Danh từ)

Bộ xương mềm thu được từ bọt biển, thường được sử dụng làm vật liệu để kỳ cọ.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôi dùng bọt biển để rửa chén bát."
  • 2."Bọt biển rất hữu ích trong việc tẩy rửa và làm sạch."

Lưu ý khi sử dụng "bọt biển"

Lưu ý về danh từ

"bọt biển" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bọt biển"

bọt biển là danh từ trong tiếng Việt. Bộ xương mềm thu được từ bọt biển, thường được sử dụng làm vật liệu để kỳ cọ. Ví dụ: "Tôi dùng bọt biển để rửa chén bát."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này