bùa yêu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bùa yêu (Danh từ)

Bùa được cho là có khả năng khiến người khác yêu thương mình, theo quan niệm mê tín.

Ví dụ (3)
  • 1.""Chỉ ngũ sắc xanh đỏ trắng vàng, Bùa yêu ăn phải dạ càng tương tư.""
  • 2."Có nhiều người tin rằng bùa yêu có thể giúp họ thu hút tình cảm từ người mình thích."
  • 3."Nhưng nhiều người cũng cho rằng tình yêu chân thật không cần đến bùa phép."

Lưu ý khi sử dụng "bùa yêu"

Lưu ý về danh từ

"bùa yêu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bùa yêu"

bùa yêu là danh từ trong tiếng Việt. Bùa được cho là có khả năng khiến người khác yêu thương mình, theo quan niệm mê tín. Ví dụ: ""Chỉ ngũ sắc xanh đỏ trắng vàng, Bùa yêu ăn phải dạ càng tương tư.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này