buji
Định nghĩa
Nghĩa 1: buji (Danh từ)
Nến dùng để đánh lửa.
- 1."Buji thường được sử dụng trong các buổi cắm trại."
- 2."Khi không có điện, mọi người thường dùng buji để thắp sáng."
Lưu ý khi sử dụng "buji"
Lưu ý về danh từ
"buji" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "buji"
buji là danh từ trong tiếng Việt. Nến dùng để đánh lửa. Ví dụ: "Buji thường được sử dụng trong các buổi cắm trại."
Từ liên quan
bu lông
Đinh ốc, một loại kết cấu kim loại dùng để kết nối các bộ phận lại với nhau.
bu-gi
Một loại thiết bị điện tử dùng để biến đổi điện áp cao thành điện áp thấp, thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử như tivi, máy tính.
bua
Một loại thực phẩm có bề mặt dày và thường được dùng để làm bánh hoặc làm món ăn.
bung
Nồi rất to, miệng rộng, thường được làm bằng đồng.
bung búng
(miệng) phồng lên do đang ngậm nhai vật gì đó, không thể mở ra được.
bung bủng
Từ dùng để miêu tả nước da có vẻ ngoài hơi bủng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.