bùng binh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bùng binh (Danh từ)

Vòng tròn được xây dựng cao, thường có hoa và cây cảnh bên trong, nằm giữa các ngả đường để làm mốc cho xe cộ lưu thông.

Ví dụ (3)
  • 1."Xe vòng qua bùng binh để rẽ trái."
  • 2."Bùng binh này làm cho giao thông ở khu vực trung tâm thêm dễ dàng."
  • 3."Tôi thích những bùng binh được trang trí hoa đầy màu sắc."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bùng binh (Danh từ)

(Phương ngữ) Vật bằng đất nung, rỗng ruột, giống như một cái lọ phình bụng và kín miệng, có khe hở để bỏ tiền tiết kiệm.

Lưu ý khi sử dụng "bùng binh"

Lưu ý về danh từ

"bùng binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bùng binh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bùng binh"

bùng binh là danh từ trong tiếng Việt. Vòng tròn được xây dựng cao, thường có hoa và cây cảnh bên trong, nằm giữa các ngả đường để làm mốc cho xe cộ lưu thông. Ví dụ: "Xe vòng qua bùng binh để rẽ trái."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này