bựa
Định nghĩa
Nghĩa 1: bựa (Danh từ)
Vật nhỏ còn sót lại sau khi sử dụng một thứ gì đó, thường chỉ lớp chất bẩn bám vào nơi nào đó, phổ biến nhất là ở chân răng.
- 1."Răng đầy bựa."
- 2."Sau khi ăn, nhớ đánh răng để không bị bựa bám vào."
Lưu ý khi sử dụng "bựa"
Lưu ý về danh từ
"bựa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bựa"
bựa là danh từ trong tiếng Việt. Vật nhỏ còn sót lại sau khi sử dụng một thứ gì đó, thường chỉ lớp chất bẩn bám vào nơi nào đó, phổ biến nhất là ở chân răng. Ví dụ: "Răng đầy bựa."
Từ liên quan
bữa đói bữa no
Tình trạng không ổn định trong việc ăn uống, có lúc đói có lúc no.
bữa đực bữa cái
Chỉ tình trạng không đều, thay đổi liên tục, có lúc nhiều lúc ít.
bự
(Phương ngữ) chỉ sự to lớn hoặc có kích thước lớn.
bực
(Phương ngữ) Bậc, thường chỉ cấp độ hay vị trí.
bực bõ
(Khẩu ngữ) tương tự như bực bội, thể hiện sự khó chịu hoặc không hài lòng.
bực bội
Cảm giác khó chịu, tức giận vì không hài lòng với tình huống mà không thể thay đổi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.