Từ vựng vần B (trang 12/14)
Tổng 2.501 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "B". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bơi lộiHành động bơi, chỉ chung việc di chuyển dưới nước.
- bời lờiCây mọc hoang với quả tròn nhỏ mọc thành chùm, có gỗ nhẹ và thớ đặc, thường được sử dụng để làm cột nhà.
- bới lông tìm vếtHành động cố gắng tìm ra điểm yếu hoặc sai sót của người khác một cách thái quá, thường để chỉ trích hoặc cáo buộc.
- bới mócHành động moi ra những điều xấu của người khác để nói nhằm hạ thấp giá trị của họ.
- bội nghĩaHành động không giữ lời, không biết ơn người đã giúp đỡ mình.
- bơi nhái(Phương ngữ) là cách bơi giống như bơi ếch, thường được sử dụng trong bối cảnh vui vẻ hoặc không chính thức.
- bội nhiễmBị nhiễm khuẩn trong khi đang mắc một bệnh khác hoặc bị nhiễm khuẩn lần thứ hai khi cơ thể đang bị nhiễm khuẩn mãn tính.
- bôi nhọHành động làm xấu đi hoặc làm giảm giá trị uy tín của một ai đó hoặc một điều gì đó.
- bội ơnSự cảm kích hoặc biết ơn đối với ai đó vì đã giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
- bội phầnHơn rất nhiều so với một mức độ nào đó.
- bội phảnTừ ít dùng có nghĩa tương tự như 'phản bội'.
- bồi phòngNgười làm thuê chuyên phục vụ trong các phòng ở khách sạn.
- bối rốiCảm giác không chắc chắn, lúng túng trong một tình huống nào đó.
- bơi sảiBơi theo kiểu dùng hai tay luân phiên gạt nước và vung lên không trung, tạo nên hình ảnh tựa như đang đo sải.
- bội sốMột số nguyên có thể chia hết cho một số khác, thường dùng trong toán học để chỉ mối quan hệ nhân với số nguyên.
- bội số chungBội số cùng xuất hiện của hai hay nhiều đại lượng.
- bồi thẩmNgười tham gia vào quá trình xét xử, thường là một thành viên trong bồi thẩm đoàn, có nhiệm vụ xét xử và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng trong vụ án.
- bởi thếTừ dùng để diễn tả lý do hoặc kết luận, tương tự như 'vì thế'.
- bội thuThu được nhiều hơn so với chi ra hoặc nhiều hơn mức dự kiến.
- bội thựcTình trạng phản ứng của cơ thể do ăn quá nhiều thức ăn, khiến cho người đó cảm thấy khó chịu, đầy bụng.
- bồi thườngTrả lại cho người khác một giá trị tương xứng (thường là tiền) để bù đắp cho những thiệt hại mà mình đã gây ra.
- bồi tíchBồi tích là một thuật ngữ chỉ sự gia tăng lượng bùn hoặc trầm tích tại một khu vực nào đó, thường xảy ra ở các con sông, hồ, hay các khu vực ven biển.
- bội tínHành động phụ lòng tin cậy, lừa gạt hoặc chiếm đoạt một cách trái phép của người khác.
- bội tìnhHành động phản bội tình cảm, thường là khi một người không trung thành với người mình yêu.
- bói toánHành động xem xét hoặc dự đoán vận mệnh, số phận của người khác.
- bơi trảiHành động đua thuyền truyền thống, thường diễn ra trong các lễ hội và là một trò chơi dân gian cổ truyền.
- bôi tro trát trấuHành động làm mất uy tín, danh dự của ai đó bằng cách nói xấu hoặc bôi nhọ.
- bôi tro trét trấuCó nghĩa là phê phán một cách quá đáng, làm tổn hại đến danh tiếng của ai đó.
- bôi trơnCho chất lỏng hoặc nhờn vào giữa hai bề mặt tiếp xúc trong máy móc, nhằm giúp máy vận hành trơn tru hơn và giảm thiểu hiện tượng ăn mòn cùng mất năng lượng.
- bồi tụHành động tích tụ và bồi đắp phù sa, thường xảy ra ở các vùng ven sông hay châu thổ.
- bội ướcLàm trái lại với điều đã cam kết hoặc hứa hẹn.
- bởi vậyCó nghĩa tương tự như 'vì vậy'.
- bởi vìTừ dùng để chỉ ra lý do hoặc nguyên nhân của một hành động hoặc tình huống được đề cập.
- bomVũ khí được thả từ máy bay, có vỏ bằng kim loại và chứa chất nổ, có khả năng gây sát thương và phá hoại lớn.
- bơmDụng cụ dùng để chuyển chất lỏng hoặc khí từ một nơi này sang nơi khác, hoặc để nén khí, hút khí.
- bờmMớ tóc dài và dày, thường mọc đứng lên.
- bợmNgười chuyên lừa đảo hoặc ăn cắp.
- bom ba càngLoại mìn lõm có ba càng ngắn, với phần phía trước giống như chân kiềng và phần sau có cán cầm, thường được sử dụng trong quá khứ để tiêu diệt xe tăng.
- bợm bãiCó nhiều mánh lới lừa đảo hoặc chiêu trò gian xảo.
- bom bayBom phóng có khả năng điều khiển để bay đến mục tiêu chính xác.
- bỏm bẻmTừ gợi tả kiểu (người già) nhai chậm rãi, thong thả, và miệng không mở rộng.
- bom biLoại bom khi nổ sẽ phát tán nhiều viên bi để tăng hiệu quả sát thương.
- bôm bốpTừ mô phỏng âm thanh to và đều, phát ra liên tiếp do hơi bị nén và bật ra.
- bồm bộpTừ mô phỏng âm thanh ênh ênh và trầm đục, phát ra liên tục khi vật cứng va chạm với vật mềm rỗng hoặc không đặc ruột.
- bom bươm bướmBom nhỏ có cánh, hình dạng giống như cánh bướm.
- bơm chân khôngDụng cụ dùng để rút khí, nhằm tạo ra chân không trong một bình kín.
- bom chìmBomba được thả để nổ sâu dưới nước, chủ yếu dùng để tiêu diệt tàu ngầm.
- bom đạnBomh và đạn, là các loại vũ khí được sử dụng để gây sát thương trong chiến tranh.
- bợm già(Khẩu ngữ) người lão luyện trong nghề lừa đảo, có nhiều mánh khóe và thủ đoạn tinh vi.
- bom hMột loại vật thể nhỏ được sử dụng để nhỏ giọt, có thể chứa chất lỏng hoặc bột.
- bom hoá họcLoại bom gây tổn thương và nhiễm độc cho môi trường xung quanh bằng các chất độc hóa học.
- bom khinh khíBom sử dụng nguyên lý phản ứng tổng hợp của các đồng vị nặng của hydrogen, phóng thích năng lượng khổng lồ, với sức sát thương và khả năng phá hoại vượt trội so với bom nguyên tử.
- bom lân tinhBomba gây cháy bằng chất phốt pho, có khả năng làm bùng cháy nhanh.
- bom napalmMột loại bom gây cháy mạnh mẽ, sử dụng chất xăng đặc để thiêu rụi mục tiêu.
- bom nguyên tửBom sử dụng nguyên lý phản ứng phân hạch của hạt nhân nguyên tử nặng, giải phóng năng lượng lớn và có sức sát thương cùng khả năng phá hoại gấp nhiều lần so với bom thông thường.
- bom nổ chậmBom được trang bị thiết bị đặc biệt, cho phép kích nổ vào một thời điểm nhất định.
- bom phóngBom được phóng đi nhờ vào sức đẩy phản lực hoặc sức đẩy từ hơi thuốc nổ.
- bom thưThư hoặc bưu phẩm chứa bom (thường là tự chế) mà khi người nhận mở ra sẽ phát nổ và gây ra sát thương.
- bom từ trườngBom nổ dựa trên nguyên lí cảm ứng từ trường.
- bom xăngBom gây cháy được chế tạo từ xăng cô đặc.
- bờm xơmHành động trêu ghẹo một cách không đứng đắn đối với phụ nữ.
- bờm xờmChỉ sự rối bù, không gọn gàng, thường dùng để miêu tả tóc hoặc áo quần.
- bon(xe cộ hoặc ngựa) di chuyển một cách nhanh chóng và nhẹ nhàng.
- bónHành động đút cho ăn từng ít một.
- bộn(Phương ngữ) có nghĩa là nhiều hoặc khá nhiều.
- bònHành động lấy dần từng ít một của người khác, thường bằng những cách khéo léo hoặc tinh vi, mang hàm ý chê bai.
- bốnSố (ghi bằng 4) đứng sau số ba trong dãy số tự nhiên.
- bồnKhoảng đất được tạo thành vồng và thường có bờ bao thấp xung quanh để trồng cây, hoa.
- bổnNgười hoặc vật thuộc về một nơi, một nhóm, một tổ chức nào đó.
- bơnDải đất dài nhô lên giữa sông.
- bỡnHành động xem nhẹ một vấn đề, coi như chuyện đùa, không nghiêm túc.
- bợnĐồ vật hoặc chất lạ còn lại, làm cho bẩn hoặc làm nước trở nên đục.
- bọnTập hợp những người có chung một đặc điểm như lứa tuổi, tổ chức, hoặc hoạt động tương tự.
- bôn baDi chuyển từ nơi này đến nơi khác, trải qua nhiều gian nan và vất vả để giải quyết công việc.
- bốn bểChỉ ý nghĩa về sự rộng lớn của thế giới, thường được dùng để miêu tả một vùng đất hay một bộ phận của đất nước.
- bộn bềCó nghĩa tương tự như bề bộn, diễn tả trạng thái lộn xộn, không gọn gàng.
- bốn biển(Văn chương) mọi nơi trên thế giới, toàn cầu.
- bồn binhMột loại hình nhà vệ sinh với thiết bị giữ nước, thường thấy trong các công trình công cộng.
- bon bonDiễn tả sự nhanh chóng hoặc hoạt động một cách mạnh mẽ.
- bòn bonCây ăn quả có lá kép lẻ, quả tròn thành chùm với năm múi và năm vách ngăn, cùi ngọt thơm.
- bồn cầu(Phương ngữ) bệ xí, thường dùng để chỉ thiết bị vệ sinh có chức năng xả nước sau khi sử dụng.
- bon chenHành động tranh giành, cố gắng để đạt được danh vọng hoặc lợi ích.
- bồn chồnMô tả cảm giác lo lắng, không yên tâm, thường thể hiện qua hành động hoặc thái độ.
- bỡn cợtHành động nói đùa hoặc châm biếm một cách không nghiêm túc.
- bồn địaVùng đất trũng thấp, rộng lớn, thường được bao quanh bởi núi.
- bón đón đòngHành động bón phân cho cây lúa trong giai đoạn lúa chuẩn bị làm đòng.
- bón lótHành động bón phân trước khi gieo hoặc cấy cây.
- bòn mótHành động bòn rút từng chút một, không để sót lại gì.
- bổn phậnTrách nhiệm và công việc mà mỗi người phải gánh vác, được xác định theo đạo lý và quy chuẩn xã hội.
- bốn phươngTất cả các phương trời, hoặc tất cả các nơi ở khắp mọi miền.
- bốn phương tám hướngKhái niệm chỉ sự đa dạng, phong phú đến từ nhiều phía, nhiều nguồn khác nhau.
- bòn rútHành động lấy của người khác một cách quá đáng, thường là vì lợi ích cá nhân.
- bôn sê víchNgười đảng viên của Đảng Cộng sản Nga hoặc người theo chủ nghĩa bôn sê vích.
- bồn tắmBồn lớn, thường làm bằng nhựa, inox hoặc sắt tráng men, dùng để chứa nước cho việc tắm ngồi hoặc nằm.
- bón thúcHành động bón phân trong giai đoạn cây đang sinh trưởng nhằm thúc đẩy quá trình phát triển của cây.
- bongCó nghĩa là lớp mỏng bên ngoài không còn dính chặt và rời ra thành từng mảng.
- bóng(Phương ngữ) từ chỉ hình ảnh phản chiếu.
- bôngChất sợi lấy từ quả của bông hoặc từ một số loại cây khác.
- bòngCây thuộc họ bưởi, quả lớn, cùi dày và có vị chua.
- bốngTừ dùng để chỉ cá bống.
- bồngMột loại trống cổ, có hai đầu được bịt bằng da và phần giữa eo lại.
- bỗngBã rượu hoặc rau cỏ ủ chua dùng làm thức ăn cho lợn.
- bổngChỉ vị trí cao vút trong không gian.
- bỏngNóng hoặc rát đến mức có cảm giác như bị bỏng, thường do tiếp xúc với nhiệt độ cao.
- bọngBọc chứa chất lỏng trong cơ thể người và một số động vật.
- bộngChỗ rỗng nằm trong lòng gỗ.
- bóng bànMôn thể thao mà người chơi dùng vợt để đánh quả bóng nhựa qua lại trên một chiếc bàn hình chữ nhật, có lưới căng ngang ở giữa.
- bóng bán dẫnThành phần điện tử có khả năng dẫn điện trong một số điều kiện nhất định.
- bóng bayTúi cao su mỏng, có màu sắc, được thổi hoặc bơm căng phồng lên (thường bằng khí nhẹ) để thả lên cao, thường được sử dụng như đồ chơi hoặc vật trang trí.
- bóng bẩy(lời văn) đẹp đẽ, trau chuốt, giàu hình ảnh.
- bóng bảyMột từ cổ hoặc từ lóng có thể diễn tả sự rực rỡ, nổi bật.
- bồng bếHành động bế ẵm trẻ em, thường là trong bối cảnh gia đình hoặc chăm sóc.
- bồng bềnhTừ dùng để miêu tả dáng di chuyển nhẹ nhàng lên xuống theo sóng hoặc gió.
- bóng bìBì lợn phơi khô và rán phồng, được sử dụng để chế biến thành các món ăn.
- bong bóngMàng nước hình cầu nhỏ được hình thành bởi không khí bên trong, thường thấy trong các trò chơi và các hoạt động giải trí.
- bòng bongXơ tre được vót ra và cuốn rối lại; thường được dùng để ví von cho tình trạng hỗn độn, rối ren.
- bòng bòngCây mọc thành bụi, có lá mềm mịn, hoa to màu xanh tím và thường mọc thành chùm.
- bồng bồngCây nhỡ có lá với gân song song, hoa thường được dùng làm rau ăn.
- bồng bộtSôi nổi, hăng hái nhưng thiếu chín chắn và không lâu bền.
- bông bụtCây râm bụt, thường được trồng làm hàng rào hoặc trang trí.
- bóng câu(Từ cũ, Văn chương) bóng ngựa câu (ngựa khoẻ, đang sức lớn) chạy nhanh; được dùng để so sánh với sự trôi qua của thời gian một cách nhanh chóng.
- bóng chàyMôn thể thao đối kháng giữa hai đội, được chơi trên sân hình chữ nhật, sử dụng bóng bọc da và chày để ghi điểm. Một đội ném bóng còn đội kia sẽ đỡ bóng.
- bóng chim tăm cáThiếu vắng, không có sự hiện diện của ai hoặc điều gì; thường dùng để chỉ việc tránh xa, lẩn tránh.
- bỗng chốcTừ chỉ sự xảy ra đột ngột hoặc trong một khoảng thời gian ngắn.
- bóng chuyềnMôn thể thao được chia thành hai đội, diễn ra trên một sân hình chữ nhật, nơi các cầu thủ sử dụng tay để chuyền bóng cho nhau và tìm cách đánh bóng qua lưới căng ở giữa sân.
- bóng đáMôn thể thao mà hai đội thi đấu, cầu thủ sử dụng chân để điều khiển bóng nhằm đưa bóng vào khung thành của đối phương.
- bông đáTên gọi thông thường của amiant, một loại khoáng vật silicate có tính chịu nhiệt cao.
- bóng đá miniMôn bóng đá với mỗi đội gồm 5 cầu thủ, thi đấu trên sân có kích thước 44m x 22m, diễn ra trong hai hiệp, mỗi hiệp kéo dài 20 phút.
- bóng đáiTừ chỉ một loại hình thức hoặc mẫu vật đẹp, thường ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
- bọng đáiTúi chứa nước tiểu trong cơ thể.
- bóng dángHình dáng không rõ ràng hoặc thấp thoáng, thường khó nhận diện.
- bỗng đâuCụm từ diễn tả sự xuất hiện bất ngờ, không rõ từ đâu.
- bóng đèHiện tượng xảy ra khi ngủ, khiến người gặp cảm giác như có vật gì đè nặng lên cơ thể, gây khó thở và không thể cử động.
- bóng điệnBóng điện là thiết bị phát sáng nhờ dòng điện chạy qua, thường được sử dụng để chiếu sáng trong nhà và ngoài trời.
- bóng điện tửBóng đèn sử dụng công nghệ đi-ốt phát quang (LED) để chiếu sáng, có ưu điểm tiết kiệm năng lượng và tuổi thọ cao.
- bóng dợnTóc hoặc lông bóng mượt, tạo cảm giác như có vân nổi trên bề mặt.
- bông đùaHành động đùa giỡn, thường thông qua lời nói.
- bỗng dưngTừ dùng để chỉ một điều xảy ra một cách đột ngột, không rõ nguyên nhân.
- bong gânTình trạng rạn hoặc bong dây chằng do bị kéo căng quá mức khi gặp chấn thương tại khớp xương.
- bóng gióTừ chỉ sự vớ vẩn, không có căn cứ rõ ràng.
- bông gònBông thu được từ quả của cây gòn hoặc cây gạo, thường được sử dụng để làm đệm hoặc gối.
- bỗng khôngDiễn tả sự việc xảy ra đột ngột, không có lý do rõ ràng.
- bồng lai(Từ cũ, văn chương, thường viết hoa) tên ngọn núi Bồng Lai, nơi được cho là chốn ở của tiên (theo thần thoại Trung Quốc); thường được dùng để chỉ cảnh đẹp và cuộc sống hạnh phúc mà con người khao khát.
- bồng lai tiên cảnhMột cảnh đẹp tưởng tượng, thường được coi là nơi ở của các vị tiên, biểu trưng cho sự bình yên, hạnh phúc và huyền bí.
- bóng lángLớp bề mặt hoàn toàn trơn nhẵn và có độ bóng cao.
- bóng loángBóng đến mức có thể phản chiếu ánh sáng, tạo cảm giác sáng và mới.
- bổng lộc(Khẩu ngữ) các khoản lợi ích nhận được nhờ vào chức vụ hoặc địa vị, thường được nói đến với ngụ ý phê phán.
- bóng lộnTừ dùng để miêu tả sự bóng bẩy đến mức có thể soi gương được.
- bông lơnNói đùa một cách không đứng đắn hoặc thiếu nghiêm túc.
- bông lôngÍt dùng, có nghĩa tương tự như lông bông.
- bóng maHình ảnh đáng sợ xuất hiện bất chợt, gây ám ảnh trong tâm trí con người.
- bồng mạcLà điệu ngâm thơ lục bát biến thể, với âm điệu ngân dài và lời kéo dài.
- bóng mátChỗ râm mát, nơi không bị nắng chiếu, thường là dưới tán cây.
- bóng némMôn thể thao được chơi giữa hai đội, trong đó các người chơi ném bóng vào khung thành của đối phương để ghi điểm.
- bổng ngoạiMột thuật ngữ cũ chỉ những khoản lợi ích mà quan lại thu được ngoài lương bổng, như tiền hối lộ, quà biếu, v.v.
- bỗng nhiênTừ dùng để chỉ một hành động hoặc quá trình xảy ra một cách tự nhiên và bất ngờ, không được dự đoán trước.
- bóng nửa tốiPhần không gian ở sau một vật so với nguồn sáng, do bị khuất một phần nên chỉ nhận được một phần ánh sáng từ nguồn.
- bóng nướcCây cảnh nhỏ, có hoa thường màu đỏ, quả chín nứt thành mảnh xoắn, phát tán hạt đi xa.
- bọng ongKhúc gỗ hình trụ rỗng, bịt hai đầu, có một lỗ nhỏ cho ong vào làm tổ.
- bộng ong(Phương ngữ) từ chỉ tổ ong hoặc nơi ong làm tổ.
- bông phèng(Khẩu ngữ) chỉ việc bông đùa một cách dễ dàng, tùy tiện, chủ yếu nhằm mục đích giải trí.
- bỏng rạTên gọi thông thường của bệnh thuỷ đậu, một bệnh truyền nhiễm phổ biến ở trẻ em.
- bóng râmChỗ râm mát, do có mây hoặc không bị ánh nắng chiếu sáng.
- bóng rổMôn thể thao gồm hai đội, trong đó người chơi sử dụng tay để điều khiển bóng và cố gắng ném vào rổ có lưới của đối phương.
- bồng súngHành động cầm súng nâng lên một cách trang trọng theo thể thức quy định.
- bông taiTừ chỉ một loại trang sức được đeo trên vành tai, thường bằng vàng hoặc bạc.
- bóng thám khôngKhí cầu trang bị các thiết bị tự động để khảo sát khí tượng, có khả năng bay lên cao.
- bông thấm nướcBông chuyên dụng để hút nước, thường được sử dụng trong ngành y tế.
- bông thùaMột loại bông được dùng để thùa, thường có độ mềm mại và bông xốp.
- bông tiêuCột tín hiệu để báo hiệu cho tàu thuyền về những chỗ nguy hiểm hoặc chướng ngại vật.
- bóng tốiKhông gian thiếu ánh sáng, nơi mà ánh sáng không chiếu đến.
- bóng víaBóng vía là một khái niệm trong văn hóa dân gian Việt Nam, thường chỉ đến hình ảnh hay linh hồn của một người, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- boongSàn lộ thiên trên tàu thuỷ, nơi mà hành khách có thể đi lại.
- boóng(Khẩu ngữ) chỉ hành động dựa dẫm, nhờ vả vào người khác.
- boong boongTừ chỉ trạng thái như boong, nhưng mang ý nghĩa liên tiếp, thường được dùng để mô tả âm thanh hoặc hoạt động lặp đi lặp lại.
- boong-keCông trình xây dựng dùng để bảo vệ con người hoặc tài sản khỏi đạn, bom và những nguy hiểm khác.
- bóp(Từ cũ) được sử dụng như từ 'bốt'.
- bốpNói thẳng, không kiêng dè, thường trong tình huống tức giận.
- bớpCó nghĩa tương tự như 'bợp', thường chỉ hành động vỗ nhẹ hoặc đè xuống.
- bợpHành động đánh nhẹ vào mặt hoặc đầu bằng lòng bàn tay.