bùa bả
Định nghĩa
Nghĩa 1: bùa bả (Danh từ)
Bùa và bả, những hóa vật dùng để làm mê hoặc hoặc thu hút người khác.
- 1."Họ tin rằng bùa bả có thể giúp họ thu hút tình yêu."
- 2."Cô ấy thường dùng những loại bùa bả để làm bạn bè mến mình hơn."
Lưu ý khi sử dụng "bùa bả"
Lưu ý về danh từ
"bùa bả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bùa bả"
bùa bả là danh từ trong tiếng Việt. Bùa và bả, những hóa vật dùng để làm mê hoặc hoặc thu hút người khác. Ví dụ: "Họ tin rằng bùa bả có thể giúp họ thu hút tình yêu."
Từ liên quan
bù đầu
(Khẩu ngữ) Ở trong tình trạng bận rộn đến mức không còn thời gian để chăm sóc bản thân, tựa như đầu đang rối bù không kịp chải chuốt.
bù đắp
Từ dùng để chỉ hành động đền đáp lại, bù lại cho những tổn thất hoặc thiếu hụt.
bùa
Vật thường được làm bằng giấy hoặc vải, có những dấu hiệu đặc biệt, được tin là có sức mạnh thiêng để trừ ma quỷ, tránh tai nạn, hoặc mê hoặc người khác.
bùa chú
Lá bùa và câu thần chú dùng để trừ ma quỷ hoặc mang lại may mắn.
bùa cứu mạng
Được hiểu là bùa hộ mệnh, một loại bùa giúp bảo vệ và mang lại sự an toàn cho người sở hữu.
bùa hộ mệnh
Bùa hoặc vật được xem như một lá bùa mang theo để tránh nguy hiểm và bảo vệ bản thân, theo tín ngưỡng dân gian.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.