bùn lầy
Định nghĩa
Nghĩa 1: bùn lầy (Danh từ)
Bùn đặc và rộng, thường gây khó khăn trong việc di chuyển.
- 1."Lội bì bõm dưới bùn lầy."
- 2."Mưa lớn làm cho đường trở thành bùn lầy, gây cản trở đi lại."
- 3."Chúng tôi đã bị mắc kẹt trong bùn lầy khi đi đến vùng nông thôn."
Lưu ý khi sử dụng "bùn lầy"
Lưu ý về danh từ
"bùn lầy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bùn lầy"
bùn lầy là danh từ trong tiếng Việt. Bùn đặc và rộng, thường gây khó khăn trong việc di chuyển. Ví dụ: "Lội bì bõm dưới bùn lầy."
Từ liên quan
bùm tum
Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như um tùm.
bùn
Đất nhão hòa lẫn với nước, thường tạo thành lớp lầy.
bùn hoa
Bùn hoa là loại bùn có chứa nhiều chất hữu cơ, thường được sử dụng trong nông nghiệp để cải thiện chất lượng đất trồng.
bùn lầy nước đọng
Vùng đất hoặc bề mặt có bùn và nước đọng, thường khó di chuyển qua đó.
bùn nhơ
Bùn bẩn, thường được dùng trong văn chương để chỉ những điều xấu xa, thối nát mà con người gây ra trong cuộc sống.
bùn non
Bùn lỏng hình thành một lớp mỏng trên bề mặt đất hoặc nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.