bữa tê
Định nghĩa
Nghĩa 1: bữa tê (Danh từ)
(Phương ngữ) nghĩa là 'hôm kia', chỉ thời gian 2 ngày trước.
- 1."Bữa tê, tôi đã gặp anh ấy ở chợ."
- 2."Hôm nay là thứ Bảy, bữa tê tôi đã đi thăm bà ngoại."
Lưu ý khi sử dụng "bữa tê"
Lưu ý về danh từ
"bữa tê" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bữa tê"
bữa tê là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) nghĩa là 'hôm kia', chỉ thời gian 2 ngày trước. Ví dụ: "Bữa tê, tôi đã gặp anh ấy ở chợ."
Từ liên quan
bữa ni
(Phương ngữ) diễn tả ngày hôm nay.
bữa no bữa đói
Nghĩa bóng chỉ tình trạng không ổn định, lúc có lúc không, thể hiện được sự thay đổi thất thường trong cuộc sống hay cảm xúc.
bữa qua
(Phương ngữ) chỉ ngày hôm qua.
bữa đói bữa no
Tình trạng không ổn định trong việc ăn uống, có lúc đói có lúc no.
bữa đực bữa cái
Chỉ tình trạng không đều, thay đổi liên tục, có lúc nhiều lúc ít.
bự
(Phương ngữ) chỉ sự to lớn hoặc có kích thước lớn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.