bóp nghẹt

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bóp nghẹt (Động từ)

Hành động siết chặt một vật làm cho nó không thể thở hoặc không thể hoạt động bình thường.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi trời lạnh, tôi thường bóp nghẹt chiếc chăn để giữ ấm."
  • 2."Anh ấy bóp nghẹt cái bóng đèn khi lắp đặt."
  • 3."Cô bé không cẩn thận đã bóp nghẹt con thỏ khiến nó sợ hãi."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bóp nghẹt (Danh từ)

Tình trạng hoặc hành động bị siết chặt, khó thở.

Ví dụ (3)
  • 1."Cảm giác bóp nghẹt khiến tôi không thể nói ra lời nào."
  • 2."Khi xe đông khách, tôi cảm thấy một dạng bóp nghẹt trong không gian."
  • 3."Sự lo lắng thường mang lại cảm giác bóp nghẹt trong lòng."

Lưu ý khi sử dụng "bóp nghẹt"

Lưu ý về động từ

"bóp nghẹt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"bóp nghẹt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bóp nghẹt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bóp nghẹt"

bóp nghẹt là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động siết chặt một vật làm cho nó không thể thở hoặc không thể hoạt động bình thường. Ví dụ: "Khi trời lạnh, tôi thường bóp nghẹt chiếc chăn để giữ ấm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này