bóp nghẹt
Định nghĩa
Nghĩa 1: bóp nghẹt (Động từ)
Hành động siết chặt một vật làm cho nó không thể thở hoặc không thể hoạt động bình thường.
- 1."Khi trời lạnh, tôi thường bóp nghẹt chiếc chăn để giữ ấm."
- 2."Anh ấy bóp nghẹt cái bóng đèn khi lắp đặt."
- 3."Cô bé không cẩn thận đã bóp nghẹt con thỏ khiến nó sợ hãi."
Nghĩa 2: bóp nghẹt (Danh từ)
Tình trạng hoặc hành động bị siết chặt, khó thở.
- 1."Cảm giác bóp nghẹt khiến tôi không thể nói ra lời nào."
- 2."Khi xe đông khách, tôi cảm thấy một dạng bóp nghẹt trong không gian."
- 3."Sự lo lắng thường mang lại cảm giác bóp nghẹt trong lòng."
Lưu ý khi sử dụng "bóp nghẹt"
Lưu ý về động từ
"bóp nghẹt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"bóp nghẹt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bóp nghẹt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bóp nghẹt"
bóp nghẹt là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động siết chặt một vật làm cho nó không thể thở hoặc không thể hoạt động bình thường. Ví dụ: "Khi trời lạnh, tôi thường bóp nghẹt chiếc chăn để giữ ấm."
Từ liên quan
bóp mũi
(Khẩu ngữ) chỉ hành động bắt nạt một cách dễ dàng, không gặp khó khăn.
bóp mồm
(Khẩu ngữ) có nghĩa là bị bịt miệng, không thể nói ra tiếng nào.
bóp mồm bóp miệng
Hạn chế hoặc ngăn cản việc nói ra, thể hiện ý chí hoặc quan điểm của một người.
bóp nặn
Hành động bòn rút, vơ vét tài sản đến mức kiệt quệ, thường bởi người có quyền lực.
bóp trán
Hành động cố gắng suy nghĩ một cách căng thẳng, vất vả.
bóp óc
Hành động giống như bóp trán để xoa dịu hoặc giảm đau đầu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.