bùa hộ mệnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bùa hộ mệnh (Danh từ)

Bùa hoặc vật được xem như một lá bùa mang theo để tránh nguy hiểm và bảo vệ bản thân, theo tín ngưỡng dân gian.

Ví dụ (2)
  • 1."Ông ấy luôn mang theo bùa hộ mệnh bên người để cảm thấy an tâm."
  • 2."Nhiều người tin rằng bùa hộ mệnh có thể giúp họ vượt qua bão tố trong cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "bùa hộ mệnh"

Lưu ý về danh từ

"bùa hộ mệnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bùa hộ mệnh"

bùa hộ mệnh là danh từ trong tiếng Việt. Bùa hoặc vật được xem như một lá bùa mang theo để tránh nguy hiểm và bảo vệ bản thân, theo tín ngưỡng dân gian. Ví dụ: "Ông ấy luôn mang theo bùa hộ mệnh bên người để cảm thấy an tâm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này