bú
Định nghĩa
Nghĩa 1: bú (Động từ)
Hành động mút núm vú để lấy sữa.
- 1."Con có khóc mẹ mới cho bú (tng)"
- 2."Bé thường bú sữa mẹ vào buổi sáng."
- 3."Sau khi ăn no, bé thường không muốn bú thêm."
Lưu ý khi sử dụng "bú"
Lưu ý về động từ
"bú" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bú"
bú là động từ trong tiếng Việt. Hành động mút núm vú để lấy sữa. Ví dụ: "Con có khóc mẹ mới cho bú (tng)"
Từ liên quan
bùng nổ
Phát sinh một cách mạnh mẽ và đột ngột.
bùng nổ dân số
Hiện tượng dân số tăng trưởng rất nhanh, vượt quá khả năng quản lý.
bùng phát
Phát sinh và phát triển mạnh mẽ, thường với mức độ bất ngờ.
bú dù
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ con khỉ, thường được sử dụng như một cách nói chửi rủa.
bú mớm
Hành động cho bú và mớm cho ăn; chăm sóc, nuôi nấng trẻ nhỏ.
búa
Dụng cụ thường dùng để bổ củi, có cấu tạo gồm một khối sắt hoặc thép với lưỡi sắc gắn vuông góc vào cán.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.