bữa
Định nghĩa
Nghĩa 1: bữa (Danh từ)
(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ một ngày hay thời điểm cụ thể trong quá khứ.
- 1."Bữa trước tôi bận."
- 2."Bữa nào rỗi, mời anh qua chơi."
- 3."Hôm bữa, chúng ta đã gặp nhau tại quán cà phê."
Lưu ý khi sử dụng "bữa"
Lưu ý về danh từ
"bữa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bữa"
bữa là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ một ngày hay thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: "Bữa trước tôi bận."
Từ liên quan
bửn
Bẩn, không sạch sẽ, có mùi hoặc bề mặt không được vệ sinh.
bửng
Khối đất lớn bao quanh gốc, rễ của một cây.
bửu bối
Đồ vật quý giá hoặc có giá trị tinh thần, thường được coi như vật báu trong gia đình.
bữa cơm bữa cháo
Cách nói mô tả tình trạng không ổn định hoặc thay đổi thường xuyên giữa hai mức độ khác nhau, thường dùng để chỉ những bữa ăn không đều đặn, thường xuyên giữa các món ăn phong phú và đơn giản.
bữa kia
Ngày nào đó không rõ ràng, trong quá khứ, liên quan đến những sự việc đã xảy ra.
bữa mai
(Khẩu ngữ) chỉ ngày mai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.