bữa kia

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bữa kia (Danh từ)

Ngày nào đó không rõ ràng, trong quá khứ, liên quan đến những sự việc đã xảy ra.

Ví dụ (3)
  • 1."Bữa kia có người lạ mặt đến làng."
  • 2."Bữa kia trời mưa to khiến mọi người phải ở nhà."
  • 3."Bữa kia, khi tôi đi chợ, tôi gặp lại bạn cũ."

Lưu ý khi sử dụng "bữa kia"

Lưu ý về danh từ

"bữa kia" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bữa kia"

bữa kia là danh từ trong tiếng Việt. Ngày nào đó không rõ ràng, trong quá khứ, liên quan đến những sự việc đã xảy ra. Ví dụ: "Bữa kia có người lạ mặt đến làng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này