bùn non

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bùn non (Danh từ)

Bùn lỏng hình thành một lớp mỏng trên bề mặt đất hoặc nước.

Ví dụ (2)
  • 1."Sau trận mưa, mặt đất bị phủ một lớp bùn non trơn trượt."
  • 2."Bùn non rất dễ bị xáo trộn khi có người đi qua."

Lưu ý khi sử dụng "bùn non"

Lưu ý về danh từ

"bùn non" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bùn non"

bùn non là danh từ trong tiếng Việt. Bùn lỏng hình thành một lớp mỏng trên bề mặt đất hoặc nước. Ví dụ: "Sau trận mưa, mặt đất bị phủ một lớp bùn non trơn trượt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này