búa xua

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: búa xua (Danh từ)

Búa xua là một cụm từ để chỉ sự vội vàng, không có mục tiêu rõ ràng trong hành động.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua mình thấy anh ấy búa xua đi làm mà quên mất giấy tờ ở nhà."
  • 2."Đừng búa xua như vậy, hãy làm từ từ để không bỏ lỡ bất cứ điều gì quan trọng."
  • 3."Cô ấy búa xua trong việc chọn đồ mà cuối cùng lại không vừa ý."
2
Động từ

Nghĩa 2: búa xua (Động từ)

Búa xua cũng có thể dùng để diễn tả hành động làm việc một cách không có kế hoạch, thường là do cảm giác lộn xộn.

Ví dụ (3)
  • 1."Nếu bạn cứ búa xua như thế, công việc sẽ không bao giờ xong được."
  • 2."Hãy tập trung vào việc chính, đừng búa xua nữa."
  • 3."Mỗi lần búa xua như vậy, mình lại thấy mệt mỏi hơn trước."

Lưu ý khi sử dụng "búa xua"

Lưu ý về động từ

"búa xua" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"búa xua" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "búa xua" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "búa xua"

búa xua là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Búa xua là một cụm từ để chỉ sự vội vàng, không có mục tiêu rõ ràng trong hành động. Ví dụ: "Hôm qua mình thấy anh ấy búa xua đi làm mà quên mất giấy tờ ở nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này