búa xua
Định nghĩa
Nghĩa 1: búa xua (Danh từ)
Búa xua là một cụm từ để chỉ sự vội vàng, không có mục tiêu rõ ràng trong hành động.
- 1."Hôm qua mình thấy anh ấy búa xua đi làm mà quên mất giấy tờ ở nhà."
- 2."Đừng búa xua như vậy, hãy làm từ từ để không bỏ lỡ bất cứ điều gì quan trọng."
- 3."Cô ấy búa xua trong việc chọn đồ mà cuối cùng lại không vừa ý."
Nghĩa 2: búa xua (Động từ)
Búa xua cũng có thể dùng để diễn tả hành động làm việc một cách không có kế hoạch, thường là do cảm giác lộn xộn.
- 1."Nếu bạn cứ búa xua như thế, công việc sẽ không bao giờ xong được."
- 2."Hãy tập trung vào việc chính, đừng búa xua nữa."
- 3."Mỗi lần búa xua như vậy, mình lại thấy mệt mỏi hơn trước."
Lưu ý khi sử dụng "búa xua"
Lưu ý về động từ
"búa xua" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"búa xua" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "búa xua" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "búa xua"
búa xua là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Búa xua là một cụm từ để chỉ sự vội vàng, không có mục tiêu rõ ràng trong hành động. Ví dụ: "Hôm qua mình thấy anh ấy búa xua đi làm mà quên mất giấy tờ ở nhà."
Từ liên quan
búa gió
Búa máy hoạt động bằng cách sử dụng không khí nén.
búa rìu
Cụm từ chỉ búa và rìu, thường được dùng để ví von về sự phê phán, chỉ trích nặng nề và nghiêm khắc.
búa tạ
Cái búa lớn và nặng, thường có cán dài, được dùng trong xây dựng hoặc công việc nặng nhọc.
búa đanh
Từ ngữ địa phương chỉ một loại búa lớn dùng trong chế biến hoặc xây dựng.
búa đinh
Búa nhỏ dùng để đóng đinh vào vật liệu.
búi
Búi là một khối hoặc cụm gì đó bị cuộn tròn lại, thường là tóc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.