bùi ngùi
Định nghĩa
Nghĩa 1: bùi ngùi (Tính từ)
Cảm giác buồn sâu lắng, thường xuất phát từ sự thương cảm và nỗi tiếc nuối.
- 1."Hình ảnh quê hương làm tôi cảm thấy bùi ngùi."
- 2."Cô ấy bùi ngùi khi nhớ về kỷ niệm tuổi thơ."
- 3.""Ra về chân lại đá lui, Bâng khuâng nhớ bạn, bùi ngùi nhớ em.""
Lưu ý khi sử dụng "bùi ngùi"
Lưu ý về tính từ
"bùi ngùi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bùi ngùi"
bùi ngùi là tính từ trong tiếng Việt. Cảm giác buồn sâu lắng, thường xuất phát từ sự thương cảm và nỗi tiếc nuối. Ví dụ: "Hình ảnh quê hương làm tôi cảm thấy bùi ngùi."
Từ liên quan
bùa mê thuốc lú
Cách nói chỉ những thứ mang lại sự hấp dẫn, làm cho người ta bị mê hoặc, không thể thoát ra được.
bùa yêu
Bùa được cho là có khả năng khiến người khác yêu thương mình, theo quan niệm mê tín.
bùi
(Phương ngữ) từ chỉ trám.
bùi nhùi
Mồi lửa được làm từ chất liệu dễ cháy.
bùi tai
(Lời nói) dễ làm cho người khác vui lòng đồng ý hoặc chấp nhận.
bùm tum
Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như um tùm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.