bu
Định nghĩa
Nghĩa 1: bu (Danh từ)
(Phương ngữ) Một cách gọi thân mật đối với bà, cô hoặc người lớn tuổi.
- 1."Con chào bu."
- 2."Thầy bu."
Nghĩa 2: bu (Danh từ)
Một loại lồng lớn được đan bằng tre nứa, có hình dáng giống như cái chuông, thường được dùng để nhốt gà vịt.
- 1."Người dân thường dùng bu để giữ gà trong vườn."
- 2."Chiếc bu này rất chắc chắn, không lo gà thoát ra ngoài."
Nghĩa 3: bu (Động từ)
(Phương ngữ) Hành động dùng tay để gọi hoặc thu hút sự chú ý của ai đó.
- 1."Cô ấy bu các em nhỏ lại để dạy bài."
Lưu ý khi sử dụng "bu"
Lưu ý về động từ
"bu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"bu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bu" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bu"
bu là danh từ, động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Một cách gọi thân mật đối với bà, cô hoặc người lớn tuổi. Ví dụ: "Con chào bu."
Từ liên quan
br
Cách viết tắt của từ 'bar', chỉ địa điểm phục vụ đồ uống, thường là nơi gặp gỡ và thư giãn.
brom
Chất lỏng màu đỏ thẫm, có mùi hắc và dễ bay hơi, thường được sử dụng trong dạng hợp chất để sản xuất dược phẩm và trong ngành điện ảnh.
bromure bạc
Bromure bạc là một hợp chất hóa học, chủ yếu được sử dụng trong công nghiệp và nghiên cứu y tế.
bu lu
(Phương ngữ) từ chỉ một loại chiêng hoặc nhạc cụ gõ truyền thống.
bu lông
Đinh ốc, một loại kết cấu kim loại dùng để kết nối các bộ phận lại với nhau.
bu-gi
Một loại thiết bị điện tử dùng để biến đổi điện áp cao thành điện áp thấp, thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử như tivi, máy tính.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.