bu

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bu (Danh từ)

(Phương ngữ) Một cách gọi thân mật đối với bà, cô hoặc người lớn tuổi.

Ví dụ (2)
  • 1."Con chào bu."
  • 2."Thầy bu."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bu (Danh từ)

Một loại lồng lớn được đan bằng tre nứa, có hình dáng giống như cái chuông, thường được dùng để nhốt gà vịt.

Ví dụ (2)
  • 1."Người dân thường dùng bu để giữ gà trong vườn."
  • 2."Chiếc bu này rất chắc chắn, không lo gà thoát ra ngoài."
3
Động từ

Nghĩa 3: bu (Động từ)

(Phương ngữ) Hành động dùng tay để gọi hoặc thu hút sự chú ý của ai đó.

Ví dụ (1)
  • 1."Cô ấy bu các em nhỏ lại để dạy bài."

Lưu ý khi sử dụng "bu"

Lưu ý về động từ

"bu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"bu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bu" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bu"

bu là danh từ, động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Một cách gọi thân mật đối với bà, cô hoặc người lớn tuổi. Ví dụ: "Con chào bu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này