bức bối
Định nghĩa
Nghĩa 1: bức bối (Tính từ)
Cảm giác khó chịu, bực dọc trong lòng.
- 1."Bức bối trong lòng."
- 2."Tôi cảm thấy bức bối vì không có ai hiểu tôi."
- 3."Những tiếng ồn bên ngoài khiến tôi bức bối không thể tập trung."
Lưu ý khi sử dụng "bức bối"
Lưu ý về tính từ
"bức bối" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bức bối"
bức bối là tính từ trong tiếng Việt. Cảm giác khó chịu, bực dọc trong lòng. Ví dụ: "Bức bối trong lòng."
Từ liên quan
bứa
Cây lớn thuộc họ măng cụt, có cành mọc ngang, quả màu vàng với cùi ngọt quanh hạt có thể ăn được.
bức
Từ chỉ từng đơn vị vật có bề mặt thường là hình chữ nhật, dùng để che chắn hoặc phân cách.
bức bách
(Khẩu ngữ) chỉ những việc cần phải được giải quyết ngay lập tức, không thể trì hoãn.
bức cung
Buộc một người phải khai báo theo ý muốn của người hỏi cung.
bức hiếp
Hành động cưỡng bức hoặc uy hiếp một ai đó.
bức hôn
Cưỡng ép để kết hôn với một ai đó, thường đề cập đến phụ nữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.