bùn hoa
Định nghĩa
Nghĩa 1: bùn hoa (Danh từ)
Bùn hoa là loại bùn có chứa nhiều chất hữu cơ, thường được sử dụng trong nông nghiệp để cải thiện chất lượng đất trồng.
- 1."Mẹ thường sử dụng bùn hoa để bón cho vườn rau của gia đình."
- 2."Bùn hoa giúp đất trở nên màu mỡ hơn, cây cối dễ phát triển."
- 3."Nông dân cần phải biết cách sử dụng bùn hoa để tăng năng suất vụ mùa."
Nghĩa 2: bùn hoa (Động từ)
Hành động làm đất bằng bùn hoa, nhằm cải thiện độ màu mỡ của đất.
- 1."Mỗi mùa vụ, chúng ta sẽ bùn hoa cho đất để cây trồng phát triển tốt hơn."
- 2."Chúng tôi đã bùn hoa cho khu vườn sau khi thu hoạch."
- 3."Bùn hoa được rải đều trên mặt đất trước khi gieo hạt."
Lưu ý khi sử dụng "bùn hoa"
Lưu ý về động từ
"bùn hoa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"bùn hoa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bùn hoa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bùn hoa"
bùn hoa là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Bùn hoa là loại bùn có chứa nhiều chất hữu cơ, thường được sử dụng trong nông nghiệp để cải thiện chất lượng đất trồng. Ví dụ: "Mẹ thường sử dụng bùn hoa để bón cho vườn rau của gia đình."
Từ liên quan
bùi tai
(Lời nói) dễ làm cho người khác vui lòng đồng ý hoặc chấp nhận.
bùm tum
Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như um tùm.
bùn
Đất nhão hòa lẫn với nước, thường tạo thành lớp lầy.
bùn lầy
Bùn đặc và rộng, thường gây khó khăn trong việc di chuyển.
bùn lầy nước đọng
Vùng đất hoặc bề mặt có bùn và nước đọng, thường khó di chuyển qua đó.
bùn nhơ
Bùn bẩn, thường được dùng trong văn chương để chỉ những điều xấu xa, thối nát mà con người gây ra trong cuộc sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.