bớt mồm bớt miệng

Động từPhó từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bớt mồm bớt miệng (Động từ)

Giảm bớt việc nói lại hoặc lập luận, thường được sử dụng để khuyên người khác nên im lặng hoặc không tranh cãi quá nhiều.

Ví dụ (3)
  • 1."Mày bớt mồm bớt miệng đi, để mọi người còn làm việc."
  • 2."Nghe tin này mà anh ấy cứ bớt mồm bớt miệng, không nói gì nữa."
  • 3."Bớt mồm bớt miệng một chút thì không khí trong cuộc họp sẽ dễ chịu hơn."
2
Phó từ

Nghĩa 2: bớt mồm bớt miệng (Phó từ)

Chỉ sự thu hẹp hay kiềm chế việc nói chuyện, thể hiện ý muốn không nói quá nhiều.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy bớt mồm bớt miệng để không làm phiền mọi người."
  • 2."Trong lúc làm việc, chúng ta nên bớt mồm bớt miệng để tập trung hơn."
  • 3."Khi không có thông tin gì mới, tốt nhất là bớt mồm bớt miệng một chút."

Lưu ý khi sử dụng "bớt mồm bớt miệng"

Lưu ý về động từ

"bớt mồm bớt miệng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "bớt mồm bớt miệng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bớt mồm bớt miệng"

bớt mồm bớt miệng là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Giảm bớt việc nói lại hoặc lập luận, thường được sử dụng để khuyên người khác nên im lặng hoặc không tranh cãi quá nhiều. Ví dụ: "Mày bớt mồm bớt miệng đi, để mọi người còn làm việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này