bụi trần
Định nghĩa
Nghĩa 1: bụi trần (Danh từ)
Bụi bặm, thường được dùng để chỉ cõi đời, nhằm phân biệt với cõi tu hành.
- 1.""Gương trong chẳng chút bụi trần, Một lời quyết hẳn muôn phần kính thêm!""
- 2."Trong tâm hồn tôi không có bụi trần, chỉ có sự thanh tịnh."
- 3."Tôi muốn rời bỏ bụi trần để tìm đến chân lý."
Lưu ý khi sử dụng "bụi trần"
Lưu ý về danh từ
"bụi trần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bụi trần"
bụi trần là danh từ trong tiếng Việt. Bụi bặm, thường được dùng để chỉ cõi đời, nhằm phân biệt với cõi tu hành. Ví dụ: ""Gương trong chẳng chút bụi trần, Một lời quyết hẳn muôn phần kính thêm!""
Từ liên quan
bụi bặm
Bụi bẩn bám trên bề mặt các vật, nói chung.
bụi bờ
Thuật ngữ (ít dùng) chỉ những khu vực bờ bãi có bụi rậm hoặc cây cỏ um tùm.
bụi hồng
(Từ cũ, Văn chương) Ý chỉ những điều bụi bặm trong xã hội phồn hoa, hoặc chỉ về cõi đời.
bụi đời
Cảnh sống lang thang, vất vưởng, không có nơi cư trú và nghề nghiệp ổn định.
bụm
Hành động chúm miệng hoặc môi lại.
bụng
Phần phình to ở giữa của một số vật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.