bù trừ

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bù trừ (Động từ)

Hành động lấy chỗ thừa để bù vào chỗ thiếu, hoặc chỗ hơn bù đắp cho chỗ kém.

Ví dụ (3)
  • 1."Chỗ hơn chỗ kém bù trừ cho nhau là vừa đủ."
  • 2."Luật bù trừ được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau."
  • 3."Khi phân chia tài sản, những gì thặng dư sẽ bù trừ cho những gì thiếu hụt."

Lưu ý khi sử dụng "bù trừ"

Lưu ý về động từ

"bù trừ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "bù trừ"

bù trừ là động từ trong tiếng Việt. Hành động lấy chỗ thừa để bù vào chỗ thiếu, hoặc chỗ hơn bù đắp cho chỗ kém. Ví dụ: "Chỗ hơn chỗ kém bù trừ cho nhau là vừa đủ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này