bù khú

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bù khú (Động từ)

(Thông tục) Nói chuyện, tâm sự hoặc cười đùa một cách vui vẻ và thường kéo dài, thể hiện sự thân thiết.

Ví dụ (3)
  • 1."Trò chuyện bù khú với nhau."
  • 2."Chúng tôi thường bù khú cả đêm ở quán cà phê."
  • 3."Họ bù khú vui vẻ sau nhiều năm không gặp."

Lưu ý khi sử dụng "bù khú"

Lưu ý về động từ

"bù khú" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "bù khú"

bù khú là động từ trong tiếng Việt. (Thông tục) Nói chuyện, tâm sự hoặc cười đùa một cách vui vẻ và thường kéo dài, thể hiện sự thân thiết. Ví dụ: "Trò chuyện bù khú với nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này