bùn nhơ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bùn nhơ (Danh từ)

Bùn bẩn, thường được dùng trong văn chương để chỉ những điều xấu xa, thối nát mà con người gây ra trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Quét sạch bùn nhơ của xã hội."
  • 2."Hãy loại bỏ những bùn nhơ của quá khứ để xây dựng tương lai tốt đẹp hơn."
  • 3."Chúng ta cần phải đối mặt với bùn nhơ để tạo ra sự thay đổi tích cực."

Lưu ý khi sử dụng "bùn nhơ"

Lưu ý về danh từ

"bùn nhơ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bùn nhơ"

bùn nhơ là danh từ trong tiếng Việt. Bùn bẩn, thường được dùng trong văn chương để chỉ những điều xấu xa, thối nát mà con người gây ra trong cuộc sống. Ví dụ: "Quét sạch bùn nhơ của xã hội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này