bùa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bùa (Danh từ)

Vật thường được làm bằng giấy hoặc vải, có những dấu hiệu đặc biệt, được tin là có sức mạnh thiêng để trừ ma quỷ, tránh tai nạn, hoặc mê hoặc người khác.

Ví dụ (4)
  • 1."Lá bùa"
  • 2."Yểm bùa"
  • 3."Treo bùa để cầu bình an."
  • 4."Người ta thường dùng bùa trong các nghi lễ."

Lưu ý khi sử dụng "bùa"

Lưu ý về danh từ

"bùa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bùa"

bùa là danh từ trong tiếng Việt. Vật thường được làm bằng giấy hoặc vải, có những dấu hiệu đặc biệt, được tin là có sức mạnh thiêng để trừ ma quỷ, tránh tai nạn, hoặc mê hoặc người khác. Ví dụ: "Lá bùa"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này